Quảng cáo
Keyner Brown đang thi đấu cho Herediano. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Costa Rica, Tuổi: 34, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2026: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Herediano vs Antigua GFC (27 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 275 N € (24 thg 5, 2015)
Herediano: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Herediano ở mùa giải 2026/2027, Keyner Brown thi đấu 1260 phút và đá chính 14 trận.
Herediano: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Houston Dynamo: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Kansas City: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Herediano, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Keyner Brown năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 12, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Keyner Brown đang thi đấu cho Herediano.
Chiều cao của Keyner Brown: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Costa Rica.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Herediano | 34 tuổi | 50 N € | |
| Herediano | 34 tuổi | 75 N € | |
| Herediano | 33 tuổi | 75 N € | |
| Herediano | 32 tuổi | 75 N € | |
| Herediano | 32 tuổi | 100 N € | |
| Herediano | 32 tuổi | 125 N € | |
| Herediano | 31 tuổi | 150 N € | |
| Herediano | 30 tuổi | 150 N € | |
| Herediano | 30 tuổi | 200 N € | |
| Herediano | 29 tuổi | 225 N € | |
| Herediano | 29 tuổi | 225 N € | |
| Herediano | 28 tuổi | 250 N € | |
| Herediano | 28 tuổi | 275 N € | |
| Herediano | 27 tuổi | 275 N € | |
| Herediano | 27 tuổi | 275 N € | |
| Herediano | 26 tuổi | 275 N € | |
| Herediano | 26 tuổi | 275 N € | |
| Herediano | 26 tuổi | 250 N € | |
| Herediano | 25 tuổi | 200 N € | |
| Houston Dynamo | 24 tuổi | 175 N € | |
| Herediano | 24 tuổi | 275 N € | |
| Herediano | 23 tuổi | 275 N € | |
| Herediano | 23 tuổi | 275 N € | |
| Herediano | 22 tuổi | 250 N € |
Keyner Brown mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Keyner Brown mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | CONCACAF Central American Cup | Herediano | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025 | CONCACAF Champions Cup | Herediano | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2024-2025 | CONCACAF Champions Cup | Herediano | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | CONCACAF Champions Cup | Herediano | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2023 | CONCACAF Central American Cup | Herediano | 2 | 2 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2019 | CONCACAF Champions Cup | Herediano | 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2016-2017 | Major League Soccer (MLS) | Sporting Kansas City | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016 | Major League Soccer (MLS) | Houston Dynamo | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|