
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 250 N € (1 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Khaled Reda đang thi đấu cho Modern Sport. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ai Cập, Tuổi: 35, Giá trị thị trường: 25 N €. Khaled Reda mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Khaled Reda ra sân là Modern Sport vs Enppi, với 69 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 10, 2026.
Modern Sport: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Modern Sport ở mùa giải 2026/2027, Khaled Reda thi đấu 187 phút và đá chính 3 trận.
Modern Sport: 46 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Enppi: 39 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Wadi Degla: 44 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Modern Sport, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Khaled Reda năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 7, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Khaled Reda đang thi đấu cho Modern Sport.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Modern Sport | 36 tuổi | 25 N € | |
| Modern Sport | 36 tuổi | 25 N € | |
| Modern Sport | 36 tuổi | 50 N € | |
| Modern Sport | 35 tuổi | 50 N € | |
| Modern Sport | 35 tuổi | 100 N € | |
| Modern Sport | 35 tuổi | 125 N € | |
| Modern Sport | 34 tuổi | 150 N € | |
| Enppi | 33 tuổi | 150 N € | |
| Enppi | 33 tuổi | 200 N € | |
| Enppi | 33 tuổi | 150 N € | |
| Enppi | 32 tuổi | 150 N € | |
| Wadi Degla | 31 tuổi | 200 N € | |
| Wadi Degla | 31 tuổi | 200 N € | |
| Wadi Degla | 30 tuổi | 200 N € | |
| Wadi Degla | 29 tuổi | 250 N € | |
| Wadi Degla | 29 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ai Cập.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Khaled Reda mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Khaled Reda mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 187. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Modern Sport | 4 | 187 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Modern Sport | 7 | 354 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Modern Sport | 10 | 317 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Modern Sport | 19 | 1.236 | 1 | 1 | 6,8 |
| CAF Confederation Cup | Modern Sport | 5 | 447 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Egyptian Scores Cup | Modern Sport |
| 1 |
| 77 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Enppi | 19 | 1.672 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Enppi | 20 | 1.615 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Wadi Degla | 1 | 56 | 0 | 0 | 5,1 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Wadi Degla | 35 | 2.782 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Egyptian Scores Cup | Wadi Degla | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Wadi Degla | 7 | 549 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|