Quảng cáo
Khalid Bawazir đang thi đấu cho Al-Dhafra. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, Tuổi: 31, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al Dhafra vs Dubai United (16 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (30 thg 5, 2023)
Al Dhafra: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al Dhafra ở mùa giải 2026/2027, Khalid Bawazir thi đấu 282 phút và đá chính 3 trận.
Al Dhafra: 23 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Al-Sharjah: 131 trận, 7 bàn, 8 kiến tạo
Al Wahda(UAE): 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al-Dhafra, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Khalid Bawazir năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 5, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Khalid Bawazir đang thi đấu cho Al-Dhafra.
Chiều cao của Khalid Bawazir: 178 cm.
Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Khalid Bawazir mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Sharjah | 31 tuổi | 150 N € | |
| Al Sharjah | 30 tuổi | 200 N € | |
| Al Sharjah | 30 tuổi | 250 N € | |
| Al Sharjah | 29 tuổi | 350 N € | |
| Al Sharjah | 29 tuổi | 400 N € | |
| Al Sharjah | 28 tuổi | 400 N € | |
| Al Sharjah | 28 tuổi | 700 N € | |
| Al Sharjah | 28 tuổi | 700 N € | |
| Al Sharjah | 27 tuổi | 500 N € | |
| Al Sharjah | 27 tuổi | 400 N € | |
| Al Sharjah | 26 tuổi | 400 N € | |
| Al Sharjah | 26 tuổi | 450 N € | |
| Al Sharjah | 25 tuổi | 450 N € | |
| Al-Dhafra | 24 tuổi | 325 N € | |
| Al-Dhafra | 24 tuổi | 375 N € | |
| Al-Dhafra | 23 tuổi | 350 N € | |
| Al-Wahda | 22 tuổi | 100 N € |
Khalid Bawazir mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 327. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Dhafra | 6 | 282 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al Dhafra | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2026 | Cúp Liên đoàn UAE | Al-Sharjah | 3 | 65 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 14 | 166 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Sharjah | 5 | 30 | 0 | 1 | 6,5 | |
| AFC Champions League Two |
| Al-Sharjah |
| 1 |
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 20 | 480 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al-Sharjah | 3 | 15 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Sharjah | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Al-Sharjah | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 23 | 672 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Sharjah | 6 | 224 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2022 | AFC Champions League | Al-Sharjah | 1 | 75 | 1 | 0 | 7,8 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 14 | 631 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Sharjah | 4 | 221 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2021 | AFC Champions League | Al-Sharjah | 7 | 565 | 3 | 2 | 7,0 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 18 | 808 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | Al-Sharjah | 2 | 168 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Siêu cúp UAE | Al-Sharjah | 1 | 75 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2020 | AFC Champions League | Al-Sharjah | 4 | 269 | 1 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Dhafra | 12 | 922 | 2 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | Al Dhafra | 2 | 152 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Dhafra | 2 | 150 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | AFC Champions League | Al Wahda(UAE) | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|