Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ma-rốc, Tuổi: 39, Chiều cao: 189 cm. 2024-2025: 30 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Pau vs Guingamp (10 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 2 Tr € (15 thg 7, 2018)
Pau: 63 trận, 16 bàn, 4 kiến tạo
Paris: 31 trận, 7 bàn, 6 kiến tạo
Havre Athletic Club: 35 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Zamalek: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Yeni Malatyaspor: 48 trận, 16 bàn, 6 kiến tạo
Strasbourg Alsace: 26 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Khalid Boutaïb năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 4, 1987.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Khalid Boutaïb: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ma-rốc.
Khalid Boutaïb mùa giải 2024-2025: 30 trận, 7 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| KACM Marrakech | 39 tuổi | 100 N € | |
| KACM Marrakech | 38 tuổi | 125 N € | |
| Pau | 38 tuổi | 150 N € | |
| Pau | 37 tuổi | 175 N € | |
| Pau | 37 tuổi | 200 N € | |
| Pau | 36 tuổi | 200 N € | |
| Paris | 36 tuổi | 200 N € | |
| Paris | 35 tuổi | 250 N € | |
| Paris | 35 tuổi | 300 N € | |
| Havre | 34 tuổi | 400 N € | |
| Havre | 34 tuổi | 450 N € | |
| Havre | 33 tuổi | 450 N € | |
| Havre | 33 tuổi | 600 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 800 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Zamalek | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Yeni Malatyaspor | 31 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Yeni Malatyaspor | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Yeni Malatyaspor | 31 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Yeni Malatyaspor | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Strasbourg | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Strasbourg | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Strasbourg | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| GFC Ajaccio | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| GFC Ajaccio | 28 tuổi | 400 N € | |
| GFC Ajaccio | 27 tuổi | 200 N € | |
| Istres | 25 tuổi | 150 N € |
Khalid Boutaïb mùa giải 2024-2025: 30 trận, 7 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.170. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | Pau | 30 | 2.170 | 7 | 1 | 6,8 |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Pau | 31 | 1.960 | 9 | 3 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Pau | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Paris | 15 | 1.019 | 2 | 4 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Paris | 1 | 13 | 1 | 0 | 8,2 | |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Paris | 15 | 1.094 | 4 | 2 | 6,7 |
| Ligue 2 (Pháp) |
| Havre Athletic Club |
| 19 |
| 1.446 |
| 4 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Havre Athletic Club | 15 | 873 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Havre Athletic Club | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Zamalek | 2 | 126 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Cúp các quốc gia châu Phi | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Yeni Malatyaspor | 16 | 1.056 | 4 | 3 | 6,9 |
|---|
| 2018 | Giải vô địch thế giới | MarocĐội tuyển quốc gia | 2 | 141 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2017-2018 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Yeni Malatyaspor | 32 | 2.625 | 12 | 3 | 6,9 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 2 (Pháp) | Strasbourg Alsace | 25 | 861 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 2 (Pháp) | Strasbourg Alsace | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | GFC Ajaccio | 31 | 1.928 | 6 | 1 | 6,9 |
| 2014-2015 | Ligue 2 (Pháp) | GFC Ajaccio | 4 | 351 | 0 | 0 | – |
|---|