Khalid Eissa mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 540. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Adnoc Pro League (UAE) | Al-Ain | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,0 |
| AFC Champions League Elite | Al-Ain | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2026 | World Championship qualification (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,9 |
| WAFF Arabian Gulf Cup | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Adnoc Pro League (UAE) |
| Al-Ain |
| 26 |
| 2.323 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| United Arab Emirates President Cup | Al-Ain | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,7 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | Al-Ain | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| World Championship qualification (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Adnoc Pro League (UAE) | Al-Ain | 25 | 2.250 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | Al-Ain | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Intercontinental Cup | Al-Ain | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Club World Championship | Al-Ain | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| United Arab Emirates ADIB Cup | Al-Ain | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| World Championship qualification (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| WAFF Arabian Gulf Cup | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2023-2024 | Adnoc Pro League (UAE) | Al-Ain | 20 | 1.767 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al-Ain | 13 | 1.200 | 0 | 0 | 7,1 | |
| United Arab Emirates ADIB Cup | Al-Ain | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,7 | |
| World Championship qualification (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 3 | 300 | 0 | 0 | 8,0 | |
| International Friendly | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2022-2023 | Adnoc Pro League (UAE) | Al-Ain | 26 | 2.323 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | Al-Ain | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,6 | |
| United Arab Emirates Super Cup | Al-Ain | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| International Friendly | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 | |
| WAFF Arabian Gulf Cup | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | World Championship qualification (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Adnoc Pro League (UAE) | Al-Ain | 24 | 2.160 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | Al-Ain | 7 | 630 | 0 | 1 | 6,9 | |
| International Friendly | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| World Championship qualification (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Arab Cup | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2020-2021 | Adnoc Pro League (UAE) | Al-Ain | 24 | 2.160 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al-Ain | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2019-2020 | Adnoc Pro League (UAE) | Al-Ain | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al-Ain | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,7 | |
| United Arab Emirates President Cup | Al-Ain | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | AFC Champions League | Al-Ain | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club World Championship(old) | Al-Ain | 2 | 240 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 5 | 480 | 0 | 0 | 6,7 | |
| International Friendly | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018 | AFC Champions League | Al-Ain | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club World Championship(old) | Al-Ain | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | AFC Champions League | Al-Ain | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|