Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, Tuổi: 37, Chiều cao: 175 cm. 2022-2023: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al Bataeh vs Ittihad Kalba (28 tháng 1, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 500 N € (13 thg 11, 2019)
Al Bataeh: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Al Wahda(UAE): 49 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Al Wasl: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Khamis Esmaeel năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 8, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Khamis Esmaeel: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Khamis Esmaeel mùa giải 2022-2023: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 30 tuổi |
| 500 N € |
| Al-Wasl | 29 tuổi | 400 N € |
| Shabab Al Ahli | 28 tuổi | 275 N € |
| Al Jazira | 25 tuổi | 100 N € |
Khamis Esmaeel mùa giải 2022-2023: 13 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 928. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Bataeh | 11 | 793 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al Bataeh | 2 | 135 | 0 | 1 | 6,9 | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wahda(UAE) | 17 | 1.192 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al Wahda(UAE) | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2021 | AFC Champions League | Al Wahda(UAE) | 4 | 347 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wahda(UAE) | 17 | 1.276 | 1 | 0 | 6,4 |
| AFC Champions League |
| Al Wahda(UAE) |
| 2 |
| 161 |
| 0 |
| 0 |
| 7,4 |
| 2020 | AFC Champions League | Al Wahda(UAE) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wahda(UAE) | 5 | 413 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al Wahda(UAE) | 1 | 0 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wasl | 4 | 299 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Tổng thống UAE | Al Wasl | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019 | AFC Champions League | Al Wasl | 3 | 252 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | AFC Champions League | Al Wasl | 2 | 129 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wasl | 1 | 85 | 0 | 0 | – | |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 4 | 354 | 1 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 80 | 0 | 0 | – |