Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ecuador, Tuổi: 27, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2025-2026: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Aris Thessaloniki vs Asteras Aktor (10 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (29 thg 5, 2024)
Tomares: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aris Thessaloniki: 50 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Deportivo: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ponferradina: 33 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Andorra: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Osasuna: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kike Saverio năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 6, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Kike Saverio: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ecuador.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Kike Saverio mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 27 tuổi | 300 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 450 N € | |
| Vitória | 26 tuổi | 450 N € | |
| Aris Thessaloniki | 25 tuổi | 450 N € | |
| Aris Thessaloniki | 25 tuổi | 450 N € | |
| Aris Thessaloniki | 24 tuổi | 500 N € | |
| Aris Thessaloniki | 24 tuổi | 450 N € | |
| Aris Thessaloniki | 24 tuổi | 200 N € | |
| Deportivo | 24 tuổi | 200 N € | |
| Osasuna | 23 tuổi | 200 N € | |
| Ponferradina | 23 tuổi | 200 N € | |
| Ponferradina | 22 tuổi | 200 N € | |
| Osasuna Promesas | 22 tuổi | 200 N € | |
| Osasuna Promesas | 21 tuổi | 200 N € | |
| Osasuna Promesas | 21 tuổi | 300 N € | |
| Barcelona Atlètic | 20 tuổi | 300 N € | |
| Barcelona Atlètic | 20 tuổi | 250 N € | |
| Barcelona Atlètic | 20 tuổi | 250 N € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 250 N € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 250 N € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 100 N € |
Kike Saverio mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 32. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Tomares | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Super League (Hy Lạp) | Aris Thessaloniki | 25 | 1.350 | 2 | 3 | 6,5 |
| 2023-2024 | Super League (Hy Lạp) | Aris Thessaloniki | 20 | 1.100 | 3 | 2 | 6,7 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Aris Thessaloniki | 4 | 175 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Aris Thessaloniki | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Deportivo | 15 | 463 | 0 | 0 |
| – |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Ponferradina | 30 | 1.106 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Ponferradina | 3 | 192 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Andorra | 11 | 576 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Osasuna | 2 | 80 | 1 | 0 | 7,5 |