Quảng cáo
Killian Corredor đang thi đấu cho Nantes. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 25, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 2,8 Tr €. 2026-2027: 7 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Nantes vs Clermont (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,8 Tr € (15 thg 12, 2025)
Nantes: 7 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nantes ở mùa giải 2026/2027, Killian Corredor thi đấu 460 phút và đá chính 5 trận.
Nantes: 7 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Darmstadt 98: 65 trận, 13 bàn, 9 kiến tạo
Rodez Aveyron: 96 trận, 23 bàn, 9 kiến tạo
Trang liên quan: Nantes, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Killian Corredor năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 11, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Killian Corredor đang thi đấu cho Nantes.
Chiều cao của Killian Corredor: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 2,8 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Darmstadt 98 | 25 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Darmstadt 98 | 25 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Darmstadt 98 | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Darmstadt 98 | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Darmstadt 98 | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Rodez AF | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Rodez AF | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Rodez AF | 23 tuổi | 900 N € | |
| Rodez AF | 22 tuổi | 800 N € | |
| Rodez AF | 21 tuổi | 700 N € | |
| Rodez AF | 21 tuổi | 500 N € | |
| Rodez AF | 21 tuổi | 200 N € | |
| Rodez AF | 21 tuổi | 100 N € | |
| Rodez AF | 20 tuổi | 100 N € |
Killian Corredor mùa giải 2026-2027: 7 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Killian Corredor mùa giải 2026-2027: 7 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 460. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 2 (Pháp) | Nantes | 7 | 460 | 2 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 27 | 2.196 | 5 | 3 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Đức | Darmstadt 98 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Darmstadt 98 | 32 | 2.588 | 8 | 6 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Đức | Darmstadt 98 | 3 | 240 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Rodez Aveyron | 40 | 3.346 | 13 | 6 | 6,9 |
| Rodez Aveyron |
| 3 |
| 228 |
| 3 |
| 0 |
| 7,9 |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Rodez Aveyron | 38 | 2.945 | 6 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Rodez Aveyron | 5 | 230 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Rodez Aveyron | 9 | 414 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Rodez Aveyron | 1 | 63 | 0 | 0 | – |