Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (9 thg 12, 2025)
Cập nhật:
Killian Phillips đang thi đấu cho Saint Mirren. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 24, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Killian Phillips mùa giải 2026-2027: 12 trận, 4 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Killian Phillips ra sân là St Mirren vs Dundee, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
St Mirren: 6 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của St Mirren ở mùa giải 2026/2027, Killian Phillips thi đấu 516 phút và đá chính 6 trận.
St Mirren: 101 trận, 17 bàn, 4 kiến tạo
Aberdeen: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wycombe Wanderers: 30 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Crystal Palace U21: 14 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Shrewsbury Town: 20 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Crystal Palace: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Saint Mirren, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Saint Mirren | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Saint Mirren | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Saint Mirren | 23 tuổi | 800 N € | |
| Saint Mirren | 23 tuổi | 450 N € | |
| Saint Mirren | 22 tuổi | 450 N € | |
| Saint Mirren | 22 tuổi | 400 N € | |
| Aberdeen | 22 tuổi | 300 N € | |
| Wycombe Wanderers | 21 tuổi | 300 N € | |
| Shrewsbury Town | 21 tuổi | 150 N € | |
| Drogheda United | 19 tuổi | 75 N € | |
| Drogheda United | 19 tuổi | 10 N € |
Killian Phillips năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 3, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Killian Phillips đang thi đấu cho Saint Mirren.
Chiều cao của Killian Phillips: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Killian Phillips mùa giải 2026-2027: 12 trận, 4 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Killian Phillips mùa giải 2026-2027: 12 trận, 4 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 920.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 6 | 516 | 3 | 2 | 7,2 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 5 | 382 | 1 | 1 | 6,5 | |
| Nations League | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 37 | 3.174 | 4 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | St Mirren | 8 | 707 | 4 | 0 | 6,9 | |
| Scottish Cup |
| St Mirren |
| 4 |
| 380 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Championship (Scotland) | St Mirren | 2 | 166 | 1 | 0 | 7,1 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | St Mirren | 1 | 20 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Mirren | 35 | 2.948 | 4 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | St Mirren | 2 | 181 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | St Mirren | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 10 | 304 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Aberdeen | 3 | 169 | 0 | 0 | 6,5 | |
| League One (Anh) | Wycombe Wanderers | 24 | 1.324 | 1 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Wycombe Wanderers | 3 | 205 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp FA | Wycombe Wanderers | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wycombe Wanderers | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | IrelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 146 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Crystal Palace U21 | 10 | 775 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League International Cup | Crystal Palace U21 | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Crystal Palace U21 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| League One (Anh) | Shrewsbury Town | 19 | 1.611 | 3 | 2 | 6,4 | |
| Cúp FA | Shrewsbury Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Crystal Palace | 1 | 51 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | St. Patrick's Athletic | 2 | 130 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 2 | 126 | 0 | 0 | – | |
| Premier League U23 (Anh) | Crystal Palace U23 | 9 | 480 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
|---|