Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 275 N € (2 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Kim Beom-su đang thi đấu cho Jeonnam Dragons. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hàn Quốc, Tuổi: 26, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. Kim Beom-su mùa giải 2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kim Beom-su ra sân là Jeonnam Dragons vs Yongin, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Jeonnam Dragons: 24 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Jeonnam Dragons ở mùa giải 2026, Kim Beom-su thi đấu 1551 phút và đá chính 18 trận.
Jeonnam Dragons: 22 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Seongnam: 26 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Ansan Greeners: 62 trận, 6 bàn, 7 kiến tạo
Jeju: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Jeonnam Dragons, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kim Beom-su năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 4, 2000.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jeonnam Dragons | 26 tuổi | 225 N € | |
| Seongnam | 25 tuổi | 250 N € | |
| Seongnam | 25 tuổi | 275 N € | |
| Ansan Greeners | 24 tuổi | 250 N € | |
| Ansan Greeners | 24 tuổi | 250 N € | |
| Ansan Greeners | 23 tuổi | 250 N € | |
| Ansan Greeners | 23 tuổi | 250 N € | |
| Jeju | 22 tuổi | 150 N € | |
| Jeju | 22 tuổi | 100 N € | |
| Seoul Jungnang Youth | 21 tuổi | 25 N € |
Kim Beom-su đang thi đấu cho Jeonnam Dragons.
Chiều cao của Kim Beom-su: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hàn Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Kim Beom-su mùa giải 2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kim Beom-su mùa giải 2026: 13 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 814. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | K League 2 (Hàn Quốc) | Jeonnam Dragons | 13 | 814 | 0 | 2 | 6,4 |
| 2025-2026 | K League 2 (Hàn Quốc) | Jeonnam Dragons | 9 | 574 | 0 | 2 | 6,4 |
| K League 2 (Hàn Quốc) | Seongnam | 8 | 187 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2025 | K League 2 (Hàn Quốc) | Seongnam | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | K League 2 (Hàn Quốc) | Seongnam | 16 | 1.041 | 2 | 0 | 6,4 |
| K League 2 (Hàn Quốc) | Ansan Greeners | 4 | 172 | 0 | 0 | 6,3 | |
| AFC Champions League Elite |
| Ansan Greeners |
| 1 |
| 11 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2024 | K League 2 (Hàn Quốc) | Ansan Greeners | 4 | 359 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2023-2024 | K League 2 (Hàn Quốc) | Ansan Greeners | 31 | 2.364 | 2 | 3 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | K League 2 (Hàn Quốc) | Ansan Greeners | 22 | 1.793 | 3 | 4 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 (Hàn Quốc) | Jeju | 1 | 43 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | K League 1 (Hàn Quốc) | Jeju | 12 | 386 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | K League 1 (Hàn Quốc) | Jeju | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|