Quảng cáo
Kim Everaerts đang thi đấu cho Oud Heverlee Leuven(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 24, Chiều cao: 166 cm. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Servette (W) vs Oud Heverlee Leuven (W) (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Oud-Heverlee Leuven (W): 18 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Twente Enschede (W): 93 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Oud Heverlee Leuven(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kim Everaerts năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 1, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Kim Everaerts đang thi đấu cho Oud Heverlee Leuven(w).
Chiều cao của Kim Everaerts: 166 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Kim Everaerts mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kim Everaerts mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 461. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Champions League Nữ | Oud-Heverlee Leuven (W) | 6 | 461 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Champions League Nữ | Oud-Heverlee Leuven (W) | 12 | 1.085 | 1 | 1 | 6,2 |
| 2024-2025 | Eredivisie Nữ (Hà Lan) | Twente Enschede (W) | 18 | 581 | 0 | 1 | 6,6 |
| Champions League Nữ | Twente Enschede (W) | 7 | 270 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2023-2024 | Eredivisie Nữ (Hà Lan) | Twente Enschede (W) | 18 | 894 | 1 | 0 | 6,8 |
| Giao hữu quốc tế | Twente Enschede (W) | 5 |
| 450 |
| 1 |
| 0 |
| 7,1 |
| Champions League Nữ | Twente Enschede (W) | 3 | 243 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu CLB quốc tế | Twente Enschede (W) | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Eredivisie Nữ (Hà Lan) | Twente Enschede (W) | 19 | 1.550 | 0 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Championship nữ | Twente Enschede (W) | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,1 | |
| Cúp Quốc gia Nữ Hà Lan | Twente Enschede (W) | 3 | 206 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Twente Enschede (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022 | U20 World Championship nữ | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2021-2022 | Eredivisie Nữ (Hà Lan) | Twente Enschede (W) | 9 | 396 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Twente Enschede (W) | 2 | 146 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Twente Enschede (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Nữ Hà Lan | Twente Enschede (W) | 1 | 31 | 0 | 0 | – |