Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (21 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Kim Min-jun đang thi đấu cho Bucheon 1995. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hàn Quốc, Tuổi: 26, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Kim Min-jun mùa giải 2026: 24 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kim Min-jun ra sân là Gangwon vs Bucheon 1995, với 5 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 10, 2026.
Bucheon 1995: 24 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bucheon 1995 ở mùa giải 2026, Kim Min-jun thi đấu 742 phút và đá chính 10 trận.
Bucheon 1995: 24 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Gangwon: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Ulsan HD: 64 trận, 9 bàn, 1 kiến tạo
Gimcheon Sangmu: 40 trận, 7 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Bucheon 1995, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kim Min-jun năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 2, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bucheon 1995 | 26 tuổi | 250 N € | |
| Gangwon | 25 tuổi | 300 N € | |
| Gangwon | 25 tuổi | 400 N € | |
| Ulsan HD | 24 tuổi | 500 N € | |
| Gimcheon Sangmu | 24 tuổi | 550 N € | |
| Gimcheon Sangmu | 23 tuổi | 600 N € | |
| Gimcheon Sangmu | 23 tuổi | 650 N € | |
| Ulsan HD | 22 tuổi | 700 N € | |
| Ulsan HD | 22 tuổi | 725 N € | |
| Ulsan HD | 21 tuổi | 750 N € | |
| Ulsan HD | 21 tuổi | 800 N € | |
| Ulsan HD | 20 tuổi | 50 N € | |
| Ulsan HD | 20 tuổi | 50 N € | |
| Ulsan HD | 20 tuổi | 50 N € |
Kim Min-jun đang thi đấu cho Bucheon 1995.
Chiều cao của Kim Min-jun: 183 cm.
Quốc tịch: Hàn Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Kim Min-jun mùa giải 2026: 24 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kim Min-jun mùa giải 2026: 24 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 742. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | K League 1 (Hàn Quốc) | Bucheon 1995 | 24 | 742 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | AFC Champions League Elite | Gangwon | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gangwon | 4 | 197 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2024-2025 | K League 1 (Hàn Quốc) | Gangwon | 5 | 245 | 0 | 0 | 6,3 |
| AFC Champions League Elite | Ulsan HD | 4 | 151 | 0 | 0 | 6,0 | |
| K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 4 | 138 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 2024 |
|---|
| K League 1 (Hàn Quốc) |
| Gimcheon Sangmu |
| 11 |
| 324 |
| 1 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 2 | 81 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 (Hàn Quốc) | Gimcheon Sangmu | 1 | 29 | 0 | 1 | 7,4 | |
| K League 2 (Hàn Quốc) | Gimcheon Sangmu | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023 | K League 2 (Hàn Quốc) | Gimcheon Sangmu | 27 | 1.302 | 6 | 5 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 4 | 115 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022 | K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 9 | 238 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 11 | 347 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Ulsan HD | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021 | K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 11 | 351 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Ulsan HD | 3 | 181 | 2 | 0 | 7,8 |
| 2020-2021 | K League 1 (Hàn Quốc) | Ulsan HD | 12 | 445 | 3 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Ulsan HD | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Club World Championship(old) | Ulsan HD | 1 | 14 | 0 | 0 | – |