
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (15 thg 12, 2025)
Cập nhật:
Kirill Pechenin đang thi đấu cho Krylya Sovetov. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Belarus, Tuổi: 29, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. Kirill Pechenin mùa giải 2026-2027: 17 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kirill Pechenin ra sân là Krylya Sovetov vs Fakel Voronezh, với 86 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Krylya Sovetov: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Krylya Sovetov ở mùa giải 2026/2027, Kirill Pechenin thi đấu 966 phút và đá chính 11 trận.
Krylya Sovetov: 92 trận, 2 bàn, 6 kiến tạo
Orenburg: 38 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Rukh Brest (- 2022): 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dinamo Brest: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Krylya Sovetov, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kirill Pechenin năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 3, 1997.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Krylya Sovetov | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Krylya Sovetov | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Krylya Sovetov | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Krylya Sovetov | 28 tuổi | 750 N € | |
| Krylya Sovetov | 27 tuổi | 600 N € | |
| Krylya Sovetov | 27 tuổi | 500 N € | |
| Orenburg | 26 tuổi | 500 N € | |
| Orenburg | 26 tuổi | 700 N € | |
| Orenburg | 25 tuổi | 800 N € | |
| Orenburg | 25 tuổi | 600 N € | |
| Rukh Brest | 24 tuổi | 600 N € | |
| Rukh Brest | 24 tuổi | 550 N € | |
| Dynamo-Brest | 23 tuổi | 450 N € | |
| Dynamo-Brest | 23 tuổi | 350 N € | |
| Dynamo-Brest | 23 tuổi | 325 N € | |
| Vitebsk | 22 tuổi | 400 N € | |
| Vitebsk | 22 tuổi | 350 N € | |
| Vitebsk | 21 tuổi | 300 N € | |
| Vitebsk | 21 tuổi | 150 N € | |
| Naftan Novopolotsk | 20 tuổi | 150 N € | |
| Naftan Novopolotsk | 20 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Kirill Pechenin đang thi đấu cho Krylya Sovetov.
Chiều cao của Kirill Pechenin: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Belarus.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Kirill Pechenin mùa giải 2026-2027: 17 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kirill Pechenin mùa giải 2026-2027: 17 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.398.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 11 | 966 | 0 | 1 | 6,1 |
| Cúp Quốc gia Nga | Krylya Sovetov | 2 | 72 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Nations League | BelarusĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 3 | 7,2 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | BelarusĐội tuyển quốc gia | 5 | 432 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 28 | 2.122 | 0 | 3 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Nga | Krylya Sovetov | 6 | 314 |
| 0 |
| 1 |
| 6,3 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 29 | 1.485 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Krylya Sovetov | 4 | 257 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Nations League | BelarusĐội tuyển quốc gia | 5 | 432 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | BelarusĐội tuyển quốc gia | 3 | 205 | 0 | 1 | 6,0 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 12 | 230 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Orenburg | 6 | 515 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Nga | Orenburg | 3 | 170 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | BelarusĐội tuyển quốc gia | 2 | 136 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | BelarusĐội tuyển quốc gia | 2 | 149 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Vòng loại Euro | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 88 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Orenburg | 19 | 1.355 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Orenburg | 3 | 73 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Nations League | BelarusĐội tuyển quốc gia | 3 | 236 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Vòng loại Euro | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 74 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | BelarusĐội tuyển quốc gia | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2021-2022 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Orenburg | 7 | 345 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Rukh Brest (- 2022) | 6 | 335 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | BelarusĐội tuyển quốc gia | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,3 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Rukh Brest (- 2022) | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Dinamo Brest | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,1 | |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Dinamo Brest | 2 | 169 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Dinamo Brest | 1 | 2 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | BelarusĐội tuyển quốc gia | 3 | 200 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 5,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Dinamo Brest | 3 | 103 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | BelarusĐội tuyển quốc gia | 2 | 34 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | BelarusĐội tuyển quốc gia | 2 | 137 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Europa League | BelarusĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 56 | 0 | 0 | – |