Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Kirsty Smith đang thi đấu cho Glasgow Rangers(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 32, Chiều cao: 165 cm. Kirsty Smith mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kirsty Smith ra sân là Glasgow City (W) vs Glasgow Rangers (W), với 59 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 10, 2026.
Glasgow Rangers (W): 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Glasgow Rangers (W) ở mùa giải 2026/2027, Kirsty Smith thi đấu 379 phút và đá chính 4 trận.
Glasgow Rangers (W): 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nottingham Forest (W): 14 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
West Ham (W): 74 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Manchester United (W): 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Glasgow Rangers(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kirsty Smith năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 1, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Kirsty Smith đang thi đấu cho Glasgow Rangers(w).
Chiều cao của Kirsty Smith: 165 cm.
Quốc tịch: Scotland.
Kirsty Smith mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kirsty Smith mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 603. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nữ Scotland | Glasgow Rangers (W) | 8 | 379 | 0 | 0 | 6,4 |
| EL W | Glasgow Rangers (W) | 2 | 142 | 0 | 0 | – | |
| Champions League Nữ | Glasgow Rangers (W) | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Women's Championship (Anh) | Nottingham Forest (W) | 12 | 930 | 1 | 1 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Nottingham Forest (W) | 2 | 142 | 1 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Super League Nữ (Anh) | West Ham (W) | 14 | 644 | 0 | 1 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh |
| West Ham (W) |
| 4 |
| 315 |
| 1 |
| 0 |
| 6,7 |
| Cúp FA nữ Anh | West Ham (W) | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,0 |
| Giao hữu CLB quốc tế | West Ham (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
| Nations League Nữ (châu Âu) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 4 | 87 | 0 | 0 | 6,1 |
| Vòng loại Euro Nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 4 | 282 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Super League Nữ (Anh) | West Ham (W) | 22 | 1.958 | 1 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | West Ham (W) | 2 | 135 | 0 | 1 | 6,0 | |
| Cúp FA nữ Anh | West Ham (W) | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại Euro Nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 6 | 345 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023 | Cúp Pinatar | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Super League Nữ (Anh) | West Ham (W) | 22 | 1.673 | 0 | 2 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | West Ham (W) | 5 | 391 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Cúp FA nữ Anh | West Ham (W) | 2 | 145 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Pinatar | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Cúp Pinatar | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Super League Nữ (Anh) | Manchester United (W) | 3 | 189 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Manchester United (W) | 2 | 138 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Pinatar | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020-2021 | Super League Nữ (Anh) | Manchester United (W) | 13 | 1.056 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Manchester United (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Euro Nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019 | World Championship nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2018-2019 | World Championship nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |