Quảng cáo
Cao nhất: 1,2 Tr € (18 thg 6, 2012)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Eskişehirspor | 36 tuổi | 25 N € | |
| Eskişehirspor | 35 tuổi | 25 N € | |
| Eskişehirspor | 35 tuổi | 25 N € | |
| Eskişehirspor | 34 tuổi | 25 N € | |
| Eskişehirspor | 34 tuổi | 25 N € | |
| Eskişehirspor | 33 tuổi | 25 N € | |
| Sarıyer | 33 tuổi | 25 N € | |
| Bandırmaspor |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 41, Chiều cao: 180 cm. Kıvanç Karakaş mùa giải 2020-2021: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kıvanç Karakaş ra sân là Eskişehirspor vs Samsunspor, với 83 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 10, 2020.
Eskişehirspor: 35 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Çaykur Rizespor: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sivasspor: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kıvanç Karakaş năm nay 41 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 3, 1985.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Kıvanç Karakaş: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Kıvanç Karakaş mùa giải 2020-2021: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 32 tuổi |
| 50 N € |
| Bandırmaspor | 31 tuổi | 100 N € |
| Bandırmaspor | 31 tuổi | 100 N € |
| Eskişehirspor | 31 tuổi | 150 N € |
| Sanliurfaspor | 30 tuổi | 400 N € |
| Rizespor | 30 tuổi | 750 N € |
| Rizespor | 29 tuổi | 1 Tr € |
| Rizespor | 29 tuổi | 1 Tr € |
| Rizespor | 28 tuổi | 1 Tr € |
| Rizespor | 28 tuổi | 750 N € |
| Sanliurfaspor | 27 tuổi | 800 N € |
| Sivasspor | 27 tuổi | 1,2 Tr € |
| Sivasspor | 26 tuổi | 900 N € |
| Karşıyaka | 26 tuổi | 650 N € |
| Karşıyaka | 25 tuổi | 700 N € |
| Karşıyaka | 24 tuổi | 400 N € |
| Karşıyaka | 24 tuổi | 500 N € |
| Karşıyaka | 24 tuổi | 350 N € |
| Karşıyaka | 23 tuổi | 250 N € |
| Karşıyaka | 23 tuổi | 200 N € |
Kıvanç Karakaş mùa giải 2020-2021: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 341.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Eskişehirspor | 5 | 341 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Eskişehirspor | 16 | 824 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Eskişehirspor | 2 | 34 | 0 | 0 | – |
| 2015-2016 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Eskişehirspor | 9 | 535 | 0 | 0 | 6,6 |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Eskişehirspor | 3 | 219 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çaykur Rizespor | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2014-2015 |
|---|
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| Çaykur Rizespor |
| 16 |
| 1.204 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2013-2014 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çaykur Rizespor | 5 | 377 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Sivasspor | 12 | 528 | 0 | 0 | – |
|---|