Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Slovenia, Tuổi: 32, Chiều cao: 168 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. 2024-2025: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Inter Club d'Escaldes vs Velez Mostar (18 tháng 7, 2024).
Cập nhật:
Cao nhất: 400 N € (7 thg 6, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 32 tuổi | 75 N € | |
| Velez Mostar | 31 tuổi | 100 N € | |
| Velez Mostar | 31 tuổi | 200 N € | |
| Velez Mostar | 30 tuổi | 200 N € | |
| Velez Mostar | 30 tuổi | 200 N € | |
| Velez Mostar | 30 tuổi | 300 N € | |
| Velez Mostar | 29 tuổi | 350 N € | |
| Velez Mostar | 29 tuổi | 300 N € | |
Velež Mostar: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hapoel Hadera: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
NS Mura: 49 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Klemen Šturm năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 6, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Klemen Šturm: 168 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Slovenia.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Klemen Šturm mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 28 tuổi |
| 250 N € |
| Hapoel Hadera | 28 tuổi | 300 N € |
| NŠ Mura | 28 tuổi | 400 N € |
| NŠ Mura | 27 tuổi | 300 N € |
| NŠ Mura | 26 tuổi | 400 N € |
| NŠ Mura | 26 tuổi | 300 N € |
| NŠ Mura | 26 tuổi | 300 N € |
| NŠ Mura | 25 tuổi | 300 N € |
| NŠ Mura | 25 tuổi | 350 N € |
| NŠ Mura | 24 tuổi | 350 N € |
| NŠ Mura | 24 tuổi | 300 N € |
| NŠ Mura | 24 tuổi | 250 N € |
| Posavje Krško | 23 tuổi | 250 N € |
| Posavje Krško | 23 tuổi | 200 N € |
| Posavje Krško | 22 tuổi | 200 N € |
| Triglav Kranj | 20 tuổi | 150 N € |
| Triglav Kranj | 19 tuổi | 250 N € |
| Triglav Kranj | 19 tuổi | 20 N € |
| Triglav Kranj | 19 tuổi | 200 N € |
| Triglav Kranj | 18 tuổi | 150 N € |
| Triglav Kranj | 18 tuổi | 20 N € |
| Triglav Kranj | 18 tuổi | 100 N € |
Klemen Šturm mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Europa Conference League | Velež Mostar | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bosnia và Herzegovina (Premijer Liga) | Velež Mostar | 3 | 254 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Bosnia và Herzegovina | Velež Mostar | 1 | 78 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Hadera | 14 | 708 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | 1. SNL (Slovenia) | NS Mura | 10 | 636 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | NS Mura | 6 | 481 | 0 | 0 |
| 5,8 |
| Europa League | NS Mura | 4 | 357 | 0 | 0 | – |
| Champions League | NS Mura | 4 | 346 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | 1. SNL (Slovenia) | NS Mura | 9 | 436 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | NS Mura | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | 1. SNL (Slovenia) | NS Mura | 9 | 722 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | NS Mura | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | 1. SNL (Slovenia) | NS Mura | 2 | 86 | 0 | 0 | – |
|---|