Quảng cáo
Ko Itakura đang thi đấu cho Borussia M’gladbach. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 29, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Borussia Monchengladbach vs Paderborn 07 (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 15 Tr € (17 thg 10, 2023)
Borussia Monchengladbach: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Borussia Monchengladbach ở mùa giải 2026/2027, Ko Itakura thi đấu 367 phút và đá chính 4 trận.
Borussia Monchengladbach: 87 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Ajax: 26 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Schalke 04: 32 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Groningen: 60 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Vegalta Sendai: 24 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Kawasaki Frontale: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Borussia M’gladbach, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ko Itakura năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 1, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Ko Itakura đang thi đấu cho Borussia M’gladbach.
Chiều cao của Ko Itakura: 188 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Borussia M’gladbach | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Ajax | 29 tuổi | 8 Tr € | |
| Ajax | 28 tuổi | 10 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 28 tuổi | 12 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 28 tuổi | 12 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 27 tuổi | 15 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 27 tuổi | 15 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 27 tuổi | 12 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 25 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 25 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Schalke 04 | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Schalke 04 | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Groningen | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Groningen | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Groningen | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Groningen | 23 tuổi | 800 N € | |
| Groningen | 23 tuổi | 800 N € | |
| Groningen | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Groningen | 22 tuổi | 700 N € | |
| Groningen | 22 tuổi | 500 N € | |
| Kawasaki Frontale | 21 tuổi | 700 N € | |
| Kawasaki Frontale | 20 tuổi | 175 N € | |
| Kawasaki Frontale | 20 tuổi | 100 N € | |
| Kawasaki Frontale | 19 tuổi | 50 N € | |
| Kawasaki Frontale | 18 tuổi | 50 N € | |
| Kawasaki Frontale | 18 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Ko Itakura mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ko Itakura mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 413. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 5 | 367 | 0 | 0 | 6,0 |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 2 | 46 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 10 | 801 | 1 | 0 | 7,5 |
| Giao hữu quốc tế | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 2 | 137 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải vô địch thế giới | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 2 | 129 | 0 | 1 | 7,6 | |
| Giải giao hữu quốc tế Nhật Bản | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Ajax | 19 | 1.379 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Ajax | 6 | 455 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Ajax | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 31 | 2.790 | 3 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2023-2024 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 20 | 1.598 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải giao hữu quốc tế Nhật Bản | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Challenge Cup Nhật Bản | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 24 | 1.982 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Monchengladbach | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Challenge Cup Nhật Bản | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải vô địch thế giới | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (AFC) | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải giao hữu quốc tế Nhật Bản | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Challenge Cup Nhật Bản | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2021-2022 | 2. Bundesliga (Đức) | Schalke 04 | 31 | 2.671 | 4 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Schalke 04 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Challenge Cup Nhật Bản | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2021 | Bóng đá nam Olympic | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 5 | 349 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | Groningen | 35 | 3.150 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bóng đá nam Olympic | Groningen | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Groningen | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | Groningen | 22 | 1.669 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Groningen | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Copa America | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 88 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | J1 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 10 | 880 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa America | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018 | J1 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 5 | 450 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2017-2018 | J1 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 9 | 639 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League (Nhật Bản) | Kawasaki Frontale | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017 | J1 League (Nhật Bản) | Kawasaki Frontale | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2016-2017 | J1 League (Nhật Bản) | Kawasaki Frontale | 4 | 82 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | J1 League (Nhật Bản) | Kawasaki Frontale | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|