Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 800 N € (10 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 29, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. Kobe Cools mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kobe Cools ra sân là FCV Dender EH vs Club Nxt, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kobe Cools năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 7, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Kobe Cools: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Kobe Cools mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| FCV Dender EH | 28 tuổi | 600 N € | |
| FCV Dender EH | 28 tuổi | 800 N € | |
| FCV Dender EH | 27 tuổi | 800 N € | |
| FCV Dender EH | 27 tuổi | 800 N € | |
| FCV Dender EH | 27 tuổi | 600 N € | |
| FCV Dender EH | 26 tuổi | 500 N € | |
| FCV Dender EH | 26 tuổi | 300 N € | |
| FCV Dender EH | 26 tuổi | 200 N € | |
| FCV Dender EH | 25 tuổi | 150 N € | |
| FCV Dender EH | 25 tuổi | 150 N € | |
| F91 Dudelange | 24 tuổi | 175 N € | |
| F91 Dudelange | 24 tuổi | 175 N € | |
| F91 Dudelange | 24 tuổi | 150 N € | |
| F91 Dudelange | 23 tuổi | 150 N € | |
| F91 Dudelange | 22 tuổi | 150 N € | |
| F91 Dudelange | 22 tuổi | 175 N € | |
| F91 Dudelange | 22 tuổi | 25 N € |
Kobe Cools mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 630. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Challenger Pro League (Bỉ) | FCV Dender EH | 7 | 630 | 1 | 1 | 7,3 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | FCV Dender EH | 19 | 1.326 | 0 | 0 | 6,6 |
| Belgian Cup | FCV Dender EH | 1 | 2 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | FCV Dender EH | 38 | 3.206 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | Challenger Pro League (Bỉ) | FCV Dender EH | 28 | 2.335 | 3 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Challenger Pro League (Bỉ) | FCV Dender EH |
| 19 |
| 1.326 |
| 2 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2020-2021 | UEFA Europa Conference League | F91 Dudelange | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | UEFA Europa League | F91 Dudelange | 6 | 379 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|