Quảng cáo
Kobe Franklin đang thi đấu cho Toronto. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Canada, Tuổi: 23, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026: 21 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: New York Red Bulls vs Toronto (18 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (17 thg 9, 2026)
Toronto: 20 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Toronto ở mùa giải 2026, Kobe Franklin thi đấu 1211 phút và đá chính 15 trận.
Trang liên quan: Toronto, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kobe Franklin năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 5, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Kobe Franklin đang thi đấu cho Toronto.
Chiều cao của Kobe Franklin: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Canada.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Kobe Franklin mùa giải 2026: 21 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Toronto | 23 tuổi | 800 N € | |
| Toronto | 23 tuổi | 600 N € | |
| Toronto | 22 tuổi | 400 N € | |
| Toronto | 22 tuổi | 400 N € | |
| Toronto | 21 tuổi | 500 N € | |
| Toronto | 21 tuổi | 500 N € | |
| Toronto | 21 tuổi | 500 N € | |
| Toronto | 20 tuổi | 500 N € | |
| Toronto | 20 tuổi | 500 N € | |
| Toronto | 19 tuổi | 200 N € | |
| Toronto B | 19 tuổi | 200 N € | |
| Toronto B | 18 tuổi | 150 N € |
Kobe Franklin mùa giải 2026: 21 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.301. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Toronto | 20 | 1.211 | 2 | 2 | 6,5 |
| Canadian Championship | Toronto | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Major League Soccer (MLS) | Toronto | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Toronto | 12 | 605 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | Toronto | 3 | 97 | 0 | 0 | 6,5 |
| Canadian Championship | Toronto | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Toronto |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| MLS Next Pro (Mỹ) | Toronto II | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | Toronto | 17 | 521 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | Toronto | 4 | 348 | 0 | 2 | 7,3 | |
| Leagues Cup | Toronto | 1 | 19 | 1 | 0 | 8,1 |
| 2023-2024 | Major League Soccer (MLS) | Toronto | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023 | Major League Soccer (MLS) | Toronto | 25 | 1.992 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Toronto | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Canadian Championship | Toronto | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Major League Soccer (MLS) | Toronto | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS Next Pro (Mỹ) | Toronto II | 8 | 549 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2022 | Major League Soccer (MLS) | Toronto | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2021-2022 | MLS Next Pro (Mỹ) | Toronto II | 10 | 840 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF U20 Championship | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 115 | 0 | 0 | – |
| 2019 | U17 World Championship | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 4,7 |
|---|