Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (15 thg 9, 2025)
Cập nhật:
Kolbeinn Thórdarson đang thi đấu cho Goteborg. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Iceland, Tuổi: 26, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Kolbeinn Thórdarson mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kolbeinn Thórdarson ra sân là Goteborg vs Vasteras, với 18 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Goteborg: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Goteborg ở mùa giải 2026, Kolbeinn Thórdarson thi đấu 631 phút và đá chính 7 trận.
Goteborg: 81 trận, 10 bàn, 5 kiến tạo
KVSK Lommel: 78 trận, 4 bàn, 9 kiến tạo
Breidablik: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Goteborg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kolbeinn Thórdarson năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 3, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Goteborg | 26 tuổi | 800 N € | |
| Goteborg | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Goteborg | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Goteborg | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Goteborg | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Goteborg | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Goteborg | 24 tuổi | 700 N € | |
| Goteborg | 23 tuổi | 900 N € | |
| Goteborg | 23 tuổi | 600 N € | |
| KVSK Lommel | 23 tuổi | 300 N € | |
| KVSK Lommel | 22 tuổi | 250 N € | |
| KVSK Lommel | 22 tuổi | 250 N € | |
| KVSK Lommel | 21 tuổi | 300 N € | |
| KVSK Lommel | 21 tuổi | 250 N € | |
| KVSK Lommel | 20 tuổi | 325 N € | |
| KVSK Lommel | 20 tuổi | 325 N € | |
| KVSK Lommel | 20 tuổi | 350 N € | |
| KVSK Lommel | 19 tuổi | 250 N € | |
| KVSK Lommel | 19 tuổi | 100 N € | |
| Breidablik | 18 tuổi | 25 N € |
Chiều cao của Kolbeinn Thórdarson: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Iceland.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Kolbeinn Thórdarson mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kolbeinn Thórdarson mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 215. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Europa Conference League | Goteborg | 4 | 215 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Goteborg | 10 | 410 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Goteborg | 14 | 1.089 | 3 | 2 | 6,8 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Goteborg | 4 | 265 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Goteborg | 13 | 846 | 4 | 1 | 6,8 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Goteborg |
| 22 |
| 1.900 |
| 3 |
| 2 |
| 6,6 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Goteborg | 4 | 305 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | Goteborg | 1 | 88 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | KVSK Lommel | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Goteborg | 9 | 730 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Challenger Pro League (Bỉ) | KVSK Lommel | 25 | 1.518 | 2 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | IcelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 159 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Challenger Pro League (Bỉ) | KVSK Lommel | 18 | 961 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Cup | KVSK Lommel | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | IcelandĐội tuyển quốc gia | 9 | 723 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2020-2021 | Challenger Pro League (Bỉ) | KVSK Lommel | 21 | 1.522 | 2 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | KVSK Lommel | 1 | 3 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | IcelandĐội tuyển quốc gia | 3 | 175 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Football Championship | IcelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 164 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Challenger Pro League (Bỉ) | KVSK Lommel | 10 | 656 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | IcelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Besta-deild karla (Iceland) | Breidablik | 2 | 78 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Breidablik | 2 | 163 | 0 | 0 | – |