Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (2 thg 6, 2026)
Cập nhật:
Konosuke Nishikawa đang thi đấu cho Mito Hollyhock. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 24, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Konosuke Nishikawa mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Konosuke Nishikawa ra sân là Mito Hollyhock vs Shimizu S-Pulse, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Mito Hollyhock: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Mito Hollyhock ở mùa giải 2026/2027, Konosuke Nishikawa thi đấu 810 phút và đá chính 9 trận.
Trang liên quan: Mito Hollyhock, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Konosuke Nishikawa năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 9, 2002.
Vị trí: Thủ môn.
Konosuke Nishikawa đang thi đấu cho Mito Hollyhock.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mito Hollyhock | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Mito Hollyhock | 23 tuổi | 900 N € | |
| Mito Hollyhock | 22 tuổi | 450 N € | |
| Oita Trinita | 22 tuổi | 250 N € | |
| Oita Trinita | 21 tuổi | 300 N € | |
| Oita Trinita | 21 tuổi | 400 N € | |
| Oita Trinita | 20 tuổi | 200 N € | |
| Oita Trinita | 20 tuổi | 25 N € | |
| Oita Trinita | 19 tuổi | 50 N € | |
| Oita Trinita | 19 tuổi | 50 N € | |
| Oita Trinita | 18 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Konosuke Nishikawa: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nhật Bản.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Konosuke Nishikawa mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Konosuke Nishikawa mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 810. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J1 League (Nhật Bản) | Mito Hollyhock | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2026 | J1 League (Nhật Bản) | Mito Hollyhock | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | J2 League (Nhật Bản) | Mito Hollyhock | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | J2 League (Nhật Bản) | Mito Hollyhock | 26 | 2.340 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | J2 League (Nhật Bản) | Mito Hollyhock | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2023-2024 | J2 League (Nhật Bản) | Oita Trinita | 7 | 563 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | J2 League (Nhật Bản) |
| Oita Trinita |
| 11 |
| 990 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2022-2023 | J2 League (Nhật Bản) | Oita Trinita | 16 | 1.440 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|