Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (26 thg 12, 2016)
Cập nhật:
Kouassi Eboue đang thi đấu cho Uniao Leiria. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Côte d’Ivoire, Tuổi: 28, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Kouassi Eboue mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kouassi Eboue ra sân là Leixoes vs Uniao Leiria, với 7 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 8, 2026.
Uniao Leiria: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Uniao Leiria ở mùa giải 2026/2027, Kouassi Eboue thi đấu 7 phút và đá chính 1 trận.
Uniao Leiria: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Arouca: 52 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Racing Genk: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Celtic: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Krasnodar: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Uniao Leiria, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kouassi Eboue năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 12, 1997.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Uniao Leiria | 28 tuổi | 200 N € | |
| Uniao Leiria | 28 tuổi | 300 N € | |
| Uniao Leiria | 27 tuổi | 600 N € | |
| Arouca | 27 tuổi | 800 N € | |
| Arouca | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Arouca | 26 tuổi | 600 N € | |
| Racing Genk | 25 tuổi | 600 N € | |
| Racing Genk | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Racing Genk | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Arouca | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Arouca | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Racing Genk | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Racing Genk | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Racing Genk | 22 tuổi | 800 N € | |
| Racing Genk | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Celtic | 21 tuổi | 750 N € | |
| Celtic | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Celtic | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Celtic | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Krasnodar | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Krasnodar | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Krasnodar 3 | 17 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Kouassi Eboue đang thi đấu cho Uniao Leiria.
Chiều cao của Kouassi Eboue: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Côte d’Ivoire.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Kouassi Eboue mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kouassi Eboue mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 7. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Uniao Leiria | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Uniao Leiria | 14 | 588 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Uniao Leiria | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Uniao Leiria | 5 | 229 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 25 | 1.347 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Arouca | 3 | 218 | 1 |
| 0 |
| 7,0 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Arouca | 2 | 210 | 1 | 0 | 6,5 |
| Europa Conference League | Arouca | 2 | 83 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Challenger Pro League (Bỉ) | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 2 | 137 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 19 | 1.469 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Arouca | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
| 2021 | Bóng đá nam Olympic | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 1 | 114 | 0 | 1 | 7,3 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 18 | 701 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bóng đá nam Olympic | Bờ Biển NgàĐội tuyển quốc gia | 2 | 169 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 3 | 155 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Celtic | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Celtic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Champions League | Celtic | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | Europa League | Celtic | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Cup | Celtic | 1 | 3 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Champions League | Celtic | 1 | 21 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krasnodar | 9 | 537 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krasnodar | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|