Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (19 thg 11, 2019)
Cập nhật:
Kristopher Da Graça đang thi đấu cho Schaffhausen. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Cape Verde, Tuổi: 28, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Kristopher Da Graça mùa giải 2024-2025: 16 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kristopher Da Graça ra sân là Schaffhausen vs Bellinzona, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 5, 2025.
Schaffhausen: 15 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
KuPs: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
HJK Helsinki: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sirius: 31 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
VVV Venlo: 38 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Göteborg: 49 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Schaffhausen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kristopher Da Graça năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 1, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Schaffhausen | 27 tuổi | 200 N € | |
| KuPs | 26 tuổi | 200 N € | |
| KuPs | 26 tuổi | 250 N € | |
| KuPs | 26 tuổi | 300 N € | |
| HJK Helsinki | 25 tuổi | 300 N € | |
| Sirius | 25 tuổi | 300 N € | |
| Sirius | 24 tuổi | 350 N € | |
| Sirius | 24 tuổi | 400 N € | |
| VVV Venlo | 23 tuổi | 400 N € | |
| VVV Venlo | 23 tuổi | 400 N € | |
| VVV Venlo | 23 tuổi | 450 N € | |
| Goteborg | 22 tuổi | 500 N € | |
| Goteborg | 22 tuổi | 350 N € | |
| Goteborg | 22 tuổi | 450 N € | |
| Goteborg | 21 tuổi | 500 N € | |
| Goteborg | 21 tuổi | 150 N € | |
| Goteborg | 21 tuổi | 100 N € | |
| Goteborg | 20 tuổi | 50 N € | |
| Goteborg | 19 tuổi | 100 N € | |
| Goteborg | 19 tuổi | 75 N € |
Chiều cao của Kristopher Da Graça: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Cape Verde.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Kristopher Da Graça mùa giải 2024-2025: 16 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kristopher Da Graça mùa giải 2024-2025: 16 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.288.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Schaffhausen | 15 | 1.277 | 1 | 1 | 6,5 |
| Europa Conference League | KuPs | 1 | 11 | 0 | 0 | – | |
| 2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | KuPs | 11 | 504 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | HJK Helsinki | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,6 |
| Europa Conference League | HJK Helsinki | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 7 | 274 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 |
|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) |
| Sirius |
| 1 |
| 37 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Sirius | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 21 | 1.152 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 1 | 27 | 0 | 0 | 5,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | VVV Venlo | 15 | 1.204 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | VVV Venlo | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | VVV Venlo | 20 | 1.686 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | VVV Venlo | 2 | 119 | 0 | 0 | – | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 10 | 640 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 6 | 375 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 6 | 472 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Göteborg | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 17 | 1.073 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2017-2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 5 | 245 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|