Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (9 thg 1, 2024)
Cập nhật:
Kritsada Kaman đang thi đấu cho BG Pathum United. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thái Lan, Tuổi: 27, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. Kritsada Kaman mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kritsada Kaman ra sân là Sisaket United vs BG Pathum United, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
BG Pathum United: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của BG Pathum United ở mùa giải 2026/2027, Kritsada Kaman thi đấu 360 phút và đá chính 3 trận.
Trang liên quan: BG Pathum United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kritsada Kaman năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 3, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Kritsada Kaman đang thi đấu cho BG Pathum United.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| BG Pathum United | 27 tuổi | 450 N € | |
| BG Pathum United | 26 tuổi | 400 N € | |
| BG Pathum United | 26 tuổi | 450 N € | |
| BG Pathum United | 25 tuổi | 500 N € | |
| BG Pathum United | 24 tuổi | 600 N € | |
| Chonburi | 24 tuổi | 500 N € | |
| Chonburi | 23 tuổi | 450 N € | |
| Chonburi | 23 tuổi | 400 N € | |
| Chonburi | 22 tuổi | 400 N € | |
| Chonburi | 21 tuổi | 250 N € | |
| Chonburi | 20 tuổi | 200 N € | |
| Chonburi | 19 tuổi | 150 N € | |
| Chonburi | 19 tuổi | 50 N € | |
| Chonburi | 18 tuổi | 25 N € | |
| Chonburi | 18 tuổi | 25 N € |
Chiều cao của Kritsada Kaman: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thái Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Kritsada Kaman mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kritsada Kaman mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 540. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Thai League 1 (Thái Lan) | BG Pathum United | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,9 |
| AFC Champions League Two | BG Pathum United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2026 | ASEAN Cup | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 171 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Thai League 1 (Thái Lan) | BG Pathum United |
| 25 |
| 1.897 |
| 1 |
| 3 |
| 6,8 |
| AFC Champions League Two | BG Pathum United | 6 | 475 | 0 | 0 | 6,8 |
| ASEAN Club Championship | BG Pathum United | 4 | 229 | 1 | 1 | 7,5 |
| Thai League Cup | BG Pathum United | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2024-2025 | Thai League 1 (Thái Lan) | BG Pathum United | 28 | 2.343 | 1 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ASEAN Club Championship | BG Pathum United | 7 | 425 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Thai FA Cup | BG Pathum United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Thai League 1 (Thái Lan) | BG Pathum United | 11 | 844 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thai League Cup | BG Pathum United | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | BG Pathum United | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Thai League 1 (Thái Lan) | Chonburi | 15 | 1.350 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Thai FA Cup | Chonburi | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Nhà vua Thái Lan | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Thai League 1 (Thái Lan) | Chonburi | 29 | 2.551 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ASEAN Cup | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 286 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Nhà vua Thái Lan | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
|---|
| 2021-2022 | Thai League 1 (Thái Lan) | Chonburi | 27 | 2.385 | 2 | 5 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thai League Cup | Chonburi | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp châu Á U23 (AFC) | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 | |
| ASEAN Cup | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 7 | 630 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Thai League 1 (Thái Lan) | Chonburi | 24 | 2.142 | 2 | 3 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Cúp châu Á U23 (AFC) | Thái LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 187 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á U23 (AFC) | ÚcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |