Cao nhất: 800 N € (21 thg 2, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Uniao Leiria | 31 tuổi | 75 N € | |
| Free Player | 30 tuổi | 200 N € | |
| Feirense | 29 tuổi | 350 N € | |
| Hermannstadt | 29 tuổi | 500 N € | |
| Boavista | 28 tuổi | 800 N € | |
| Boavista | 28 tuổi | 800 N € | |
| Arouca | 27 tuổi | 800 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Cape Verde, Tuổi: 37, Chiều cao: 181 cm. Kuca mùa giải 2018-2019: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Kuca cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Boavista: 31 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Arouca: 24 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Rio Ave: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Belenenses SAD: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kuca năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 8, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Kuca: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
| Arouca |
| 27 tuổi |
| 800 N € |
| Rio Ave | 26 tuổi | 750 N € |
| Aves | 24 tuổi | 300 N € |
Quốc tịch: Cape Verde.
Kuca mùa giải 2018-2019: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kuca mùa giải 2018-2019: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 141. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 4 | 141 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Boavista | 27 | 1.284 | 3 | 1 | 6,6 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Arouca | 24 | 1.039 | 6 | 1 | 6,6 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Rio Ave | 11 | 839 | 2 | 0 | 6,8 |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD |
| 10 |
| 779 |
| 0 |
| 1 |
| 6,5 |