Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 175 N € (31 thg 10, 2015)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Henan | 33 tuổi | 25 N € | |
| Henan | 32 tuổi | 25 N € | |
| Henan | 32 tuổi | 50 N € | |
| Henan | 31 tuổi | 75 N € | |
| Henan | 31 tuổi | 75 N € | |
| Wuhan Three Towns | 30 tuổi | 75 N € | |
| Wuhan Three Towns | 30 tuổi | 100 N € | |
| Wuhan Three Towns |
Cập nhật:
Kuo Yang đang thi đấu cho Henan. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 33, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. Kuo Yang mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kuo Yang ra sân là Jiangxi Lushan vs Henan, với 3 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 6, 2026.
Henan: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Henan ở mùa giải 2026, Kuo Yang thi đấu 5 phút và đá chính 0 trận.
Trang liên quan: Henan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kuo Yang năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 1, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Kuo Yang đang thi đấu cho Henan.
Chiều cao của Kuo Yang: 182 cm.
| 30 tuổi |
| 125 N € |
| Wuhan Three Towns | 29 tuổi | 125 N € |
| Wuhan Three Towns | 28 tuổi | 100 N € |
| Wuhan Three Towns | 28 tuổi | 100 N € |
| Henan | 27 tuổi | 125 N € |
| Henan | 26 tuổi | 75 N € |
| Henan | 26 tuổi | 100 N € |
| Henan | 25 tuổi | 150 N € |
| Henan | 25 tuổi | 125 N € |
| Henan | 24 tuổi | 150 N € |
| Henan | 24 tuổi | 100 N € |
| Henan | 24 tuổi | 100 N € |
| Henan | 23 tuổi | 100 N € |
| Henan | 23 tuổi | 100 N € |
| Henan | 22 tuổi | 175 N € |
| Henan | 22 tuổi | 50 N € |
| Henan | 21 tuổi | 25 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Kuo Yang mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kuo Yang mùa giải 2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 8. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chinese FA Cup | Henan | 1 | 3 | 0 | 0 | 7,4 |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 2 | 5 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 9 | 365 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 2 |
| 40 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2022-2023 | Chinese FA Cup | Wuhan Three Towns | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 9 | 162 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Wuhan Three Towns | 7 | 273 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Wuhan Three Towns | 6 | 414 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Henan | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 12 | 457 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 2 | 164 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2018-2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 14 | 1.146 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 6 | 537 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2017-2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 11 | 870 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2016-2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 19 | 1.551 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 3 | 253 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 7 | 565 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2015 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 6 | 473 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,0 |
|---|