Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 35, Chiều cao: 194 cm. 2024-2025: 31 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: West Bromwich Albion vs Derby County (21 tháng 4, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (23 thg 9, 2018)
West Bromwich Albion: 231 trận, 14 bàn, 5 kiến tạo
West Bromwich U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Swansea City: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Leeds United: 45 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Birmingham City: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Nottingham Forest: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kyle Bartley năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 5, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Kyle Bartley: 194 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Kyle Bartley mùa giải 2024-2025: 31 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| West Brom | 34 tuổi | 250 N € | |
| West Brom | 33 tuổi | 300 N € | |
| West Brom | 33 tuổi | 350 N € | |
| West Brom | 32 tuổi | 400 N € | |
| West Brom | 32 tuổi | 600 N € | |
| West Brom | 31 tuổi | 900 N € | |
| West Brom | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| West Brom | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| West Brom | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| West Brom | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| West Brom | 29 tuổi | 2,8 Tr € | |
| West Brom | 29 tuổi | 2,8 Tr € | |
| West Brom | 28 tuổi | 2,8 Tr € | |
| West Brom | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| West Brom | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| West Brom | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Swansea City | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Swansea City | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Swansea City | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Leeds United | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Leeds United | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Swansea City | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Swansea City | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Swansea City | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Swansea City | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Birmingham City | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Birmingham City | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Swansea City | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Swansea City | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Sheffield United | 19 tuổi | 500 N € | |
| Sheffield United | 18 tuổi | 175 N € |
Kyle Bartley mùa giải 2024-2025: 31 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.621. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 31 | 2.621 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 38 | 2.793 | 4 | 1 | 6,9 |
| Cúp FA | West Bromwich Albion | 2 | 141 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | West Bromwich Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 13 | 662 | 2 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh | West Bromwich Albion | 2 | 160 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) |
| West Bromwich Albion |
| 1 |
| 62 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | West Bromwich U21 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 39 | 3.439 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | West Bromwich Albion | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020-2021 | Premier League | West Bromwich Albion | 30 | 2.584 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | West Bromwich Albion | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 37 | 3.205 | 2 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | West Bromwich Albion | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | West Bromwich Albion | 30 | 2.129 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | West Bromwich Albion | 3 | 300 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2017-2018 | Premier League | Swansea City | 5 | 234 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Leeds United | 45 | 3.960 | 6 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Premier League | Swansea City | 5 | 284 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Premier League | Swansea City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2013-2014 | Premier League | Swansea City | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Birmingham City | 8 | 437 | 1 | 0 | 6,2 |
| 2012-2013 | Premier League | Swansea City | 1 | 57 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Nottingham Forest | 3 | 110 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Championship (Anh) | Nottingham Forest | 1 | 82 | 0 | 0 | – |
|---|