Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 36, Chiều cao: 165 cm. Kyle Bennett mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kyle Bennett ra sân là Port Vale vs Grimsby Town, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 1, 2021.
Bristol Rovers: 25 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Grimsby Town: 15 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Swindon Town: 6 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Portsmouth: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Doncaster Rovers: 31 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kyle Bennett năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 9, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Kyle Bennett: 165 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Anh.
Kyle Bennett mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kyle Bennett mùa giải 2022-2023: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 44.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | English FA Trophy | Bristol Rovers | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | English FA Trophy | Bristol Rovers | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Grimsby Town | 13 | 817 | 0 | 2 | 6,4 |
| English Football League Trophy | Grimsby Town | 1 | 71 | 0 | 0 | – | |
| FA Cup | Grimsby Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Bristol Rovers | 12 | 323 | 0 | 0 | 6,4 |
| English Football League Trophy |
| Bristol Rovers |
| 4 |
| 294 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| FA Cup | Bristol Rovers | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,9 |
| English Football League Cup | Bristol Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Swindon Town | 6 | 533 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Bristol Rovers | 3 | 213 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Trophy | Bristol Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| FA Cup | Bristol Rovers | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,5 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Portsmouth | 10 | 533 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Doncaster Rovers | 2 | 48 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | League One (Anh) | Doncaster Rovers | 2 | 79 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Championship (Anh) | Doncaster Rovers | 27 | 843 | 0 | 0 | – |
|---|