Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 125 N € (30 thg 5, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kilmarnock | 20 tuổi | 125 N € | |
| Kilmarnock | 19 tuổi | 75 N € |
Cập nhật:
Kyle Connell đang thi đấu cho Clyde. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 25. Kyle Connell mùa giải 2026-2027: 14 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kyle Connell ra sân là Clyde vs Dumbarton, với 73 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Clyde: 9 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Clyde ở mùa giải 2026/2027, Kyle Connell thi đấu 668 phút và đá chính 8 trận.
Clyde: 89 trận, 19 bàn, 11 kiến tạo
Cove Rangers: 39 trận, 9 bàn, 5 kiến tạo
Raith Rovers: 23 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
East Fife: 31 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Airdrie United: 28 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Hamilton Academical: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Clyde, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kyle Connell năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 8, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Kyle Connell đang thi đấu cho Clyde.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Kyle Connell mùa giải 2026-2027: 14 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kyle Connell mùa giải 2026-2027: 14 trận, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 956. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Scotland) | Clyde | 8 | 590 | 3 | 1 | 6,9 |
| Scottish Challenge Cup | Clyde | 4 | 199 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Scottish League Cup | Clyde | 2 | 167 | 1 | 0 | 7,3 | |
| 2025-2026 | League Two (Scotland) | Clyde | 36 | 1.993 | 7 | 8 | 6,8 |
| Scottish Challenge Cup | Clyde | 4 | 144 | 2 | 0 | 7,1 | |
| League One (Scotland) | Clyde | 2 | 88 | 1 | 1 | 7,5 | |
| Scottish League Cup |
| 2 |
| 74 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Scottish Cup | Clyde | 1 | 81 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2024-2025 | League Two (Scotland) | Clyde | 24 | 957 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Clyde | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Cup | Clyde | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Challenge Cup | Clyde | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | Scottish League Cup | Clyde | 2 | 78 | 1 | 1 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Cove Rangers | 31 | 1.115 | 5 | 3 | 6,6 | |
| Scottish Cup | Cove Rangers | 3 | 134 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Scottish League Cup | Cove Rangers | 2 | 150 | 2 | 0 | 7,9 | |
| Scottish Challenge Cup | Cove Rangers | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Scottish League Cup | Cove Rangers | 2 | 180 | 2 | 1 | 7,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Raith Rovers | 19 | 941 | 2 | 2 | 6,6 | |
| Scottish Challenge Cup | Raith Rovers | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Cup | Raith Rovers | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Championship (Scotland) | Raith Rovers | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | East Fife | 28 | 2.194 | 8 | 2 | 6,7 | |
| Scottish League Cup | East Fife | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Cup | East Fife | 1 | 61 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Challenge Cup | East Fife | 1 | 32 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League One (Scotland) | Airdrie United | 21 | 1.112 | 6 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Airdrie United | 5 | 188 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Championship (Scotland) | Airdrie United | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Airdrie United | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hamilton Academical | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
|---|