Quảng cáo
Cập nhật:
Kyle Hutton đang thi đấu cho Forfar Athletic. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 35, Chiều cao: 189 cm. Kyle Hutton mùa giải 2022-2023: 37 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kyle Hutton ra sân là Forfar Athletic vs Bonnyrigg Rose, với 62 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 4, 2023.
Forfar Athletic: 50 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Cowdenbeath: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dumbarton: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Forfar Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kyle Hutton năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 2, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
Kyle Hutton đang thi đấu cho Forfar Athletic.
Chiều cao của Kyle Hutton: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Kyle Hutton mùa giải 2022-2023: 37 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kyle Hutton mùa giải 2022-2023: 37 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.879. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | League Two (Scotland) | Forfar Athletic | 30 | 2.322 | 1 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Forfar Athletic | 4 | 287 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Scottish Cup | Forfar Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Scottish Challenge Cup | Forfar Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2021-2022 | League Two (Scotland) | Forfar Athletic | 12 | 832 | 0 | 0 | 5,9 |
| League One (Scotland) | Forfar Athletic | 1 | 20 | 0 | 0 | – | |
| League Two (Scotland) |
| Cowdenbeath |
| 15 |
| 1.160 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Cowdenbeath | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| Scottish Cup | Cowdenbeath | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
| Scottish Challenge Cup | Cowdenbeath | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | League Two (Scotland) | Cowdenbeath | 8 | 623 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Cowdenbeath | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Cúp Liên đoàn Scotland | Dumbarton | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Dumbarton | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Cup | Dumbarton | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Dumbarton | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|