Quảng cáo
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 36, Chiều cao: 184 cm. Kyrylo Petrov mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Kyrylo Petrov ra sân là Legia Warszawa vs Korona Kielce, với 79 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 8, 2023.
Korona Kielce: 31 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Kolos Kovalivka: 47 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Neftci Baku: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Oleksandria: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Kyrylo Petrov năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 6, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Kyrylo Petrov: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ukraina.
Kyrylo Petrov mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Kyrylo Petrov mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 79. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Korona Kielce | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Korona Kielce | 26 | 2.062 | 2 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Korona Kielce | 1 | 41 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | I liga (Ba Lan) | Korona Kielce | 2 | 70 | 0 | 0 | – |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Korona Kielce | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kolos Kovalivka | 13 | 1.116 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Kolos Kovalivka |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kolos Kovalivka | 20 | 1.755 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Kolos Kovalivka | 2 | 199 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kolos Kovalivka | 11 | 867 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Neftci Baku | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Europa League | Neftci Baku | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2017-2018 | Europa League | Neftci Baku | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Oleksandria | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
|---|