Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 43, Chiều cao: 189 cm. 2020-2021: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sandefjord vs Stabaek (9 tháng 11, 2020).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lars Grorud năm nay 43 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 7, 1983.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Lars Grorud: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Na Uy.
Lars Grorud mùa giải 2020-2021: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lars Grorud mùa giải 2020-2021: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 912. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 12 | 912 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 6 | 379 | 1 | 0 | 6,0 |
| 2018-2019 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 8 | 98 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 23 | 1.741 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord |
| 1 |
| 5 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2015-2016 | Eliteserien (Na Uy) | Sandefjord | 8 | 652 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2011-2012 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 3 | 116 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Eliteserien (Na Uy) | Brann | 2 | 13 | 0 | 0 | – |
|---|