Quảng cáo
Lars Nussbaumer đang thi đấu cho Bregenz. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 25, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. 2026-2027: 11 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Schwarz-Weiss Bregenz vs Admira Wacker (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (9 thg 10, 2024)
Schwarz-Weiss Bregenz: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Schwarz-Weiss Bregenz ở mùa giải 2026/2027, Lars Nussbaumer thi đấu 776 phút và đá chính 8 trận.
Schwarz-Weiss Bregenz: 67 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Dornbirn: 61 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Rheindorf Altach: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Bregenz, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lars Nussbaumer năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 1, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Lars Nussbaumer đang thi đấu cho Bregenz.
Chiều cao của Lars Nussbaumer: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Áo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bregenz | 25 tuổi | 175 N € | |
| Bregenz | 24 tuổi | 175 N € | |
| Bregenz | 24 tuổi | 200 N € | |
| Bregenz | 23 tuổi | 300 N € | |
| Bregenz | 23 tuổi | 300 N € | |
| Dornbirn | 23 tuổi | 250 N € | |
| Dornbirn | 22 tuổi | 250 N € | |
| Dornbirn | 22 tuổi | 250 N € | |
| Dornbirn | 21 tuổi | 250 N € | |
| Dornbirn | 21 tuổi | 200 N € | |
| Rheindorf Altach | 21 tuổi | 100 N € | |
| Rheindorf Altach | 20 tuổi | 150 N € | |
| Rheindorf Altach | 20 tuổi | 200 N € | |
| Rheindorf Altach | 19 tuổi | 200 N € | |
| Rheindorf Altach | 19 tuổi | 200 N € | |
| Rheindorf Altach | 18 tuổi | 200 N € | |
| Rheindorf Altach | 18 tuổi | 100 N € | |
| Rheindorf Altach | 17 tuổi | 100 N € | |
| Rheindorf Altach | 17 tuổi | 100 N € |
Lars Nussbaumer mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lars Nussbaumer mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 866. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Liga (Áo) | Schwarz-Weiss Bregenz | 10 | 776 | 1 | 1 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Áo | Schwarz-Weiss Bregenz | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,2 | |
| 2025-2026 | 2. Liga (Áo) | Schwarz-Weiss Bregenz | 24 | 1.532 | 0 | 0 | 6,0 |
| Cúp Quốc gia Áo | Schwarz-Weiss Bregenz | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | 2. Liga (Áo) | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 1.943 | 3 | 0 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Áo | Schwarz-Weiss Bregenz | 3 | 146 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 |
|---|
| 2. Liga (Áo) |
| Dornbirn |
| 30 |
| 2.632 |
| 2 |
| 2 |
| 6,3 |
| Cúp Quốc gia Áo | Dornbirn | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | 2. Liga (Áo) | Dornbirn | 20 | 1.696 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Áo | Dornbirn | 2 | 106 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | 2. Liga (Áo) | Dornbirn | 2 | 19 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | 2. Liga (Áo) | Dornbirn | 6 | 237 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 11 | 749 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|