Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 750 N € (6 thg 8, 2021)
Cập nhật:
Lars Sidney Raebiger đang thi đấu cho Eintracht Braunschweig. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 21, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 250 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Lars Sidney Raebiger ra sân là Eintracht Braunschweig vs Dynamo Dresden, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 5, 2026.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Lars Sidney Raebiger cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Eintracht Braunschweig: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Eintracht Frankfurt II: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
RB Leipzig: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Furth II: 2 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Greuther Fürth: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
RB Leipzig U19: 17 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Eintracht Braunschweig
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Eintracht Braunschweig | 21 tuổi | 250 N € | |
| Eintracht Braunschweig | 20 tuổi | 250 N € | |
| Eintracht Braunschweig | 20 tuổi | 250 N € | |
| Eintracht Braunschweig | 19 tuổi | 300 N € | |
| Eintracht Frankfurt | 19 tuổi | 300 N € | |
| Eintracht Frankfurt | 18 tuổi | 750 N € | |
| Greuther Fürth | 18 tuổi | 750 N € | |
| Greuther Fürth | 17 tuổi | 750 N € | |
| RB Leipzig | 17 tuổi | 750 N € | |
| RB Leipzig | 16 tuổi | 750 N € | |
| RB Leipzig | 16 tuổi | 750 N € |
Lars Sidney Raebiger năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 4, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
Lars Sidney Raebiger đang thi đấu cho Eintracht Braunschweig.
Chiều cao của Lars Sidney Raebiger: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Lars Sidney Raebiger mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 64. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 5 | 64 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | 2. Bundesliga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 3 | 56 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Regionalliga (Đức) | Eintracht Frankfurt II | 10 | 655 | 0 | 0 | – |
| Regionalliga (Đức) | RB Leipzig | 2 | 133 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | RB Leipzig | 2 |
| 164 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giao hữu CLB quốc tế | RB Leipzig | 1 | 3 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2. Bundesliga (Đức) | RB Leipzig | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,8 |
| Regionalliga (Đức) | Furth II | 2 | 146 | 2 | 1 | – |
| 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | European U17 Football Championship | RB Leipzig | 5 | 284 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | RB Leipzig | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Regionalliga (Đức) | RB Leipzig | 1 | 55 | 0 | 0 | – | |
| Bundesliga | RB Leipzig | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,3 | |
| DFB Pokal | RB Leipzig | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,8 | |
| German U19 Youth League | RB Leipzig U19 | 12 | 979 | 4 | 4 | 6,6 | |
| Youth League | RB Leipzig U19 | 5 | 448 | 1 | 0 | 6,3 | |
| European U17 Football Championship | Đức U17Đội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 2 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | RB Leipzig | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|