Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 39, Chiều cao: 181 cm. 2022-2023: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Puskas Akademia vs Paksi (21 tháng 6, 2020).
Cập nhật:
Cao nhất: 350 N € (20 thg 7, 2015)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kozarmisleny | 36 tuổi | 50 N € | |
| Kozarmisleny | 36 tuổi | 100 N € | |
| Kozarmisleny | 35 tuổi | 100 N € | |
| Kecskemeti TE | 35 tuổi | 100 N € | |
| Kecskemeti TE | 34 tuổi | 150 N € | |
| Pecsi MFC | 34 tuổi | 150 N € | |
| Pecsi MFC | 33 tuổi | 175 N € | |
| Paks |
Kozarmisleny: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kecskemeti TE: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Paksi: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
László Bartha năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 2, 1987.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của László Bartha: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
László Bartha mùa giải 2022-2023: 29 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 33 tuổi |
| 175 N € |
| Paks | 32 tuổi | 200 N € |
| Paks | 31 tuổi | 200 N € |
| Paks | 31 tuổi | 250 N € |
| Paks | 30 tuổi | 300 N € |
| Paks | 30 tuổi | 300 N € |
| Paks | 29 tuổi | 300 N € |
| Paks | 29 tuổi | 300 N € |
| Paks | 28 tuổi | 350 N € |
| Paks | 28 tuổi | 350 N € |
| Paks | 27 tuổi | 300 N € |
| Paks | 27 tuổi | 200 N € |
| Paks | 26 tuổi | 225 N € |
| Paks | 26 tuổi | 225 N € |
| Paks | 26 tuổi | 250 N € |
| Paks | 26 tuổi | 250 N € |
| Paks | 25 tuổi | 250 N € |
| Paks | 25 tuổi | 300 N € |
| Paks | 24 tuổi | 300 N € |
| Paks | 24 tuổi | 300 N € |
| Paks | 24 tuổi | 300 N € |
| Paks | 24 tuổi | 250 N € |
| Paks | 24 tuổi | 250 N € |
| Paks | 23 tuổi | 175 N € |
| Paks | 23 tuổi | 175 N € |
| Paks | 23 tuổi | 125 N € |
| Paks | 23 tuổi | 125 N € |
| Kozarmisleny | 23 tuổi | 100 N € |
| Ferencvarosi TC | 22 tuổi | 100 N € |
László Bartha mùa giải 2022-2023: 29 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.852.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | NB II (Hungary) | Kozarmisleny | 29 | 1.852 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | NB II (Hungary) | Kecskemeti TE | 14 | 689 | 0 | 0 | – |
| NB II (Hungary) | Paksi | 2 | 83 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | NB II (Hungary) | Paksi | 2 | 68 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | NB I (Hungary) | Paksi | 4 | 74 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | NB I (Hungary) | Paksi | 1 | 5 | 0 | 0 | – |