Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 32, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2025-2026: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Csikszereda Miercurea Ciuc vs Botosani (16 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 3 Tr € (14 thg 7, 2021)
Csikszereda Miercurea Ciuc: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Grazer AK: 13 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Hajduk Split: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Panathinaikos: 21 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Osijek: 105 trận, 17 bàn, 8 kiến tạo
Astana: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
László Kleinheisler năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 4, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của László Kleinheisler: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
László Kleinheisler mùa giải 2025-2026: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 32 tuổi | 150 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 32 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 31 tuổi | 275 N € | |
| Grazer AK | 31 tuổi | 300 N € | |
| Grazer AK | 30 tuổi | 600 N € | |
| Panathinaikos | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Panathinaikos | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Hajduk Split | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Panathinaikos | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Panathinaikos | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Osijek | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Osijek | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Osijek | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Osijek | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Osijek | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Osijek | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Osijek | 26 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Osijek | 26 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Osijek | 25 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Osijek | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Osijek | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Astana | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Astana | 24 tuổi | 900 N € | |
| Astana | 23 tuổi | 750 N € | |
| Ferencvarosi TC | 22 tuổi | 750 N € | |
| Werder Bremen | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Werder Bremen | 22 tuổi | 600 N € | |
| Werder Bremen | 21 tuổi | 600 N € | |
| Videoton | 21 tuổi | 300 N € | |
| Puskas Akademia | 20 tuổi | 150 N € | |
| Videoton | 20 tuổi | 200 N € | |
| Videoton | 19 tuổi | 300 N € | |
| Videoton | 19 tuổi | 100 N € | |
| Videoton | 18 tuổi | 25 N € |
László Kleinheisler mùa giải 2025-2026: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 589. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Csikszereda Miercurea Ciuc | 8 | 509 | 1 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Romania | Csikszereda Miercurea Ciuc | 1 | 80 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Bundesliga (Áo) | Grazer AK | 13 | 393 | 0 | 2 | 6,3 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 4 | 96 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Hajduk Split | 12 | 525 | 0 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Croatia | Hajduk Split |
| 1 |
| 28 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Champions League | Panathinaikos | 3 | 58 | 0 | 0 | 6,1 |
| Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 4 | 132 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 15 | 462 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Panathinaikos | 1 | 10 | 0 | 0 | – | |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 14 | 1.061 | 5 | 2 | 7,1 | |
| Nations League | HungaryĐội tuyển quốc gia | 3 | 47 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 6 | 408 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 31 | 1.919 | 4 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Osijek | 6 | 462 | 2 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Osijek | 3 | 223 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 32 | 2.014 | 6 | 6 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Croatia | Osijek | 1 | 82 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Osijek | 1 | 76 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 6 | 463 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2019-2020 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 10 | 723 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Osijek | 2 | 128 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Osijek | 1 | 56 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại Euro | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 56 | 0 | 0 | 4,8 | |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Osijek | 4 | 227 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Astana | 6 | 545 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Champions League | Astana | 3 | 260 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Nations League | HungaryĐội tuyển quốc gia | 6 | 434 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Champions League | Astana | 2 | 171 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Astana | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2016-2017 | Bundesliga | Darmstadt 98 | 12 | 780 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Werder Bremen | 6 | 191 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|