Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (18 thg 5, 2026)
Cập nhật:
László Vingler đang thi đấu cho Győri ETO. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 20, Giá trị thị trường: 300 N €. László Vingler mùa giải 2025-2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà László Vingler ra sân là Győri ETO vs Puskas Akademia, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 12, 2025.
Győri ETO: 37 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Győri ETO, Tỷ số bóng đá trực tuyến
László Vingler năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 10, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
László Vingler đang thi đấu cho Győri ETO.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
László Vingler mùa giải 2025-2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
László Vingler mùa giải 2025-2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 937.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2027 | European U21 Championship qualification | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 4 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2025-2026 | NB I (Hungary) | Győri ETO | 15 | 743 | 0 | 0 | 6,6 |
| UEFA Europa Conference League | Győri ETO | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Hungary Nemzeti Bajnoksug III | HungaryĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| European U21 Championship qualification | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | NB I (Hungary) | Győri ETO |
| 4 |
| 204 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Hungary Nemzeti Bajnoksug III | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 59 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2023-2024 | Merkantil Bank Liga (Hungary) | Győri ETO | 10 | 437 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 4 | 228 | 0 | 0 | 6,2 | |
| European U19 Football Championship | HungaryĐội tuyển quốc gia | 3 | 265 | 1 | 0 | 6,1 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 3 | 143 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2022-2023 | Merkantil Bank Liga (Hungary) | Győri ETO | 6 | 258 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hungary Cup | Győri ETO | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 53 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|