Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Laura Rafferty đang thi đấu cho Glasgow Rangers(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 30. Laura Rafferty mùa giải 2025-2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Laura Rafferty ra sân là Malta (W) vs Northern Ireland (W), với 15 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 4, 2026.
Glasgow Rangers (W): 35 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Ipswich Town (W): 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bristol City (W): 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Glasgow Rangers(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Laura Rafferty năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 4, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Laura Rafferty đang thi đấu cho Glasgow Rangers(w).
Quốc tịch: Bắc Ireland.
Laura Rafferty mùa giải 2025-2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Laura Rafferty mùa giải 2025-2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 751. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 3 | 173 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nữ Scotland | Glasgow Rangers (W) | 10 | 679 | 0 | 0 | 7,1 |
| Cúp Premier League Nữ Scotland | Glasgow Rangers (W) | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nữ Scotland | Glasgow Rangers (W) | 21 | 1.262 | 1 | 0 | 7,1 |
| Cúp Quốc gia Nữ Scotland | Glasgow Rangers (W) | 2 | 67 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Champions League Nữ | Glasgow Rangers (W) |
| 1 |
| 67 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Vòng loại Euro Nữ | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 8 | 750 | 0 | 0 | 6,2 |
| Nations League Nữ (châu Âu) | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2023-2024 | Cúp FA nữ Anh | Ipswich Town (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Ipswich Town (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Bristol City (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Nations League Nữ (châu Âu) | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 6 | 458 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại Euro Nữ | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Cúp Liên đoàn nữ Anh | Ipswich Town (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2022 | Euro Nữ | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2021-2022 | Cúp FA nữ Anh | Ipswich Town (W) | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 4 | 179 | 0 | 0 | 5,3 | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super League Nữ (Anh) | Bristol City (W) | 9 | 499 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Bristol City (W) | 1 | 11 | 0 | 0 | – | |
| Euro Nữ | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 101 | 0 | 0 | – |