Quảng cáo
Leah Williamson đang thi đấu cho Arsenal(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 29, Chiều cao: 170 cm. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Arsenal (W) vs Benfica (W) (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Arsenal (W): 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Arsenal (W) ở mùa giải 2026/2027, Leah Williamson thi đấu 630 phút và đá chính 7 trận.
Trang liên quan: Arsenal(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Leah Williamson năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 3, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Leah Williamson đang thi đấu cho Arsenal(w).
Chiều cao của Leah Williamson: 170 cm.
Quốc tịch: Anh.
Leah Williamson mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Leah Williamson mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 829. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League Nữ (Anh) | Arsenal (W) | 7 | 630 | 0 | 1 | 7,1 |
| Champions League Nữ | Arsenal (W) | 3 | 199 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | AnhĐội tuyển quốc gia | 5 | 342 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2025-2026 | Super League Nữ (Anh) | Arsenal (W) | 6 | 233 | 1 | 0 | 7,1 |
| Champions League Nữ | Arsenal (W) | 5 | 258 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp FA nữ Anh | Arsenal (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh |
| Arsenal (W) |
| 1 |
| 61 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| Nations League Nữ (châu Âu) | AnhĐội tuyển quốc gia | 6 | 523 | 0 | 2 | 6,9 |
| 2025 | Euro Nữ | AnhĐội tuyển quốc gia | 5 | 495 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2024-2025 | Super League Nữ (Anh) | Arsenal (W) | 19 | 1.585 | 2 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Arsenal (W) | 13 | 1.092 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA nữ Anh | Arsenal (W) | 2 | 135 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Arsenal (W) | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Arsenal (W) | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại Euro Nữ | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Euro Nữ | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2024 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 134 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | Super League Nữ (Anh) | Arsenal (W) | 9 | 644 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Arsenal (W) | 3 | 137 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Cúp FA nữ Anh | Arsenal (W) | 1 | 77 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Vòng loại Euro Nữ | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 225 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022-2023 | Super League Nữ (Anh) | Arsenal (W) | 12 | 822 | 1 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Arsenal (W) | 7 | 602 | 0 | 2 | 7,3 | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Arsenal (W) | 3 | 240 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp FA nữ Anh | Arsenal (W) | 2 | 135 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 2 | 0 | 7,6 |
| 2022 | Euro Nữ | AnhĐội tuyển quốc gia | 6 | 600 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2021-2022 | Super League Nữ (Anh) | Arsenal (W) | 18 | 1.454 | 2 | 3 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Arsenal (W) | 7 | 583 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp FA nữ Anh | Arsenal (W) | 2 | 142 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Arsenal (W) | 1 | 29 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | AnhĐội tuyển quốc gia | 7 | 574 | 1 | 2 | 8,1 | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 6 | 453 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021 | Bóng đá nữ Olympic | Great Britain (W) | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2020-2021 | Super League Nữ (Anh) | Arsenal (W) | 19 | 1.586 | 1 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Arsenal (W) | 1 | 12 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 229 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Champions League Nữ | Arsenal (W) | 2 | 157 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Championship nữ | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,4 |