Quảng cáo
Leandro Desábato đang thi đấu cho San Miguel. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 36, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 10 N €. 2026: 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Defensores de Belgrano vs San Miguel (27 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
San Miguel: 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của San Miguel ở mùa giải 2026, Leandro Desábato thi đấu 1162 phút và đá chính 15 trận.
San Miguel: 24 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
All Boys: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cerezo Osaka: 46 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Vegalta Sendai: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rosario Central: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vasco da Gama Saf - RJ: 36 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: San Miguel, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Leandro Desábato năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 3, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Leandro Desábato đang thi đấu cho San Miguel.
Chiều cao của Leandro Desábato: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 10 N €.
Leandro Desábato mùa giải 2026: 23 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Leandro Desábato mùa giải 2026: 23 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.162. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Primera Nacional (Argentina) | San Miguel | 23 | 1.162 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Copa Argentina | San Miguel | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
| Primera Nacional (Argentina) | All Boys | 5 | 374 | 0 | 0 | – | |
| 2025 | Primera Nacional (Argentina) | All Boys | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Primera Nacional (Argentina) | All Boys | 9 | 467 | 0 | 0 | – |
| Copa Argentina | All Boys | 1 | 78 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 |
|---|
| Liga II (Romania) |
| Cerezo Osaka |
| 1 |
| 33 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022-2023 | J2 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022 | J2 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 4 | 234 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | J2 League (Nhật Bản) | Vegalta Sendai | 8 | 347 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhật hoàng | Vegalta Sendai | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Rosario Central | 6 | 253 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 2 | 158 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Cerezo Osaka | 2 | 134 | 0 | 0 | – |
| 2020 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 20 | 1.708 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2019-2020 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 11 | 764 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | J1 League (Nhật Bản) | Cerezo Osaka | 7 | 530 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Cerezo Osaka | 1 | 22 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 12 | 790 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa Sudamericana | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 70 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2018 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 6 | 498 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Vasco da Gama Saf - RJ | 3 | 248 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 9 | 805 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 397 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Vélez Sarsfield | 6 | 467 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2016-2017 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Vélez Sarsfield | 23 | 1.734 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Sarmiento Junin | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Vélez Sarsfield | 4 | 285 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2015-2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Vélez Sarsfield | 8 | 597 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Vélez Sarsfield | 15 | 1.294 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2014-2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Vélez Sarsfield | 3 | 142 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Vélez Sarsfield | 6 | 195 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Vélez Sarsfield | 7 | 289 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Vélez Sarsfield | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|