Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (12 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Leandro Garate đang thi đấu cho Colon de Santa Fe. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 33, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. Leandro Garate mùa giải 2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Leandro Garate ra sân là Colon de Santa Fe vs Almirante Brown, với 21 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Colon de Santa Fe: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Colon de Santa Fe ở mùa giải 2026, Leandro Garate thi đấu 591 phút và đá chính 6 trận.
Colon de Santa Fe: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
AEL Larisa: 31 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Banfield: 13 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Huracán: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Unión Española: 70 trận, 32 bàn, 10 kiến tạo
Coquimbo Unido: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Colon de Santa Fe, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| AEL Larisa | 32 tuổi | 225 N € | |
| AEL Larisa | 32 tuổi | 250 N € | |
| Huracan | 31 tuổi | 250 N € | |
| Huracan | 31 tuổi | 350 N € | |
| Banfield | 31 tuổi | 650 N € | |
| Huracan | 30 tuổi | 750 N € | |
| Huracan | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Union Espanola | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Union Espanola | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Union Espanola | 29 tuổi | 600 N € | |
| Union Espanola | 29 tuổi | 600 N € | |
| Union Espanola | 28 tuổi | 450 N € | |
| Union Espanola | 28 tuổi | 400 N € | |
| Coquimbo Unido | 28 tuổi | 350 N € | |
| Coquimbo Unido | 27 tuổi | 250 N € | |
| Barnechea | 26 tuổi | 300 N € | |
| Arsenal de Sarandi | 25 tuổi | 375 N € | |
| Sandefjord | 23 tuổi | 100 N € | |
| Club Atletico Tigre | 22 tuổi | 150 N € | |
| Club Atletico Tigre | 22 tuổi | 200 N € | |
| Club Atletico Tigre | 21 tuổi | 150 N € | |
| Club Atletico Tigre | 20 tuổi | 50 N € |
Leandro Garate năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 9, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Leandro Garate đang thi đấu cho Colon de Santa Fe.
Chiều cao của Leandro Garate: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Leandro Garate mùa giải 2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Leandro Garate mùa giải 2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 515. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Primera Nacional (Argentina) | Colon de Santa Fe | 11 | 515 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Super League (Hy Lạp) | AEL Larisa | 29 | 1.064 | 4 | 1 | 6,6 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | AEL Larisa | 2 | 116 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Banfield | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,1 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Banfield | 12 | 528 | 1 | 0 | 6,5 |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracán | 1 |
| 25 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Huracán | 10 | 534 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracán | 3 | 26 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Argentina | Huracán | 1 | 29 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 2 | 179 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2023 | Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 23 | 2.018 | 10 | 5 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Unión Española | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 5 | 379 | 4 | 2 | 7,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Unión Española | 1 | 78 | 1 | 0 | – |
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 27 | 1.796 | 10 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Unión Española | 8 | 497 | 3 | 0 | 7,0 | |
| Copa Sudamericana | Unión Española | 2 | 156 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2021-2022 | Copa Chile | Unión Española | 1 | 90 | 3 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Ascenso (Chile) | Coquimbo Unido | 4 | 291 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Liga de Ascenso (Chile) | Coquimbo Unido | 5 | 292 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Ascenso (Chile) | Barnechea | 7 | 478 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Copa Argentina | Independiente | 1 | 75 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Independiente | 1 | 80 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2015-2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 2 | 33 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 3 | 107 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2014-2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 2 | 38 | 0 | 0 | – |
|---|