Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 41, Chiều cao: 182 cm. 2021-2022: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Huracan vs Independiente (20 tháng 9, 2021).
Cập nhật:
Cao nhất: 4 Tr € (9 thg 6, 2010)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Huracan | 36 tuổi | 50 N € | |
| Huracan | 35 tuổi | 50 N € | |
| Newell's Old Boys | 34 tuổi | 75 N € | |
| Newell's Old Boys | 34 tuổi | 100 N € | |
| Newell's Old Boys | 33 tuổi | 150 N € | |
| Racing Club | 33 tuổi | 250 N € | |
| Racing Club | 32 tuổi | 350 N € | |
Huracán: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Racing Club de Avellaneda: 43 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Ascoli: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Leandro Grimi năm nay 41 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 2, 1985.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Leandro Grimi: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Argentina.
Leandro Grimi mùa giải 2021-2022: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Racing Club |
| 32 tuổi |
| 350 N € |
| Racing Club | 31 tuổi | 400 N € |
| Racing Club | 30 tuổi | 600 N € |
| Racing Club | 30 tuổi | 600 N € |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | 27 tuổi | 600 N € |
| Racing Genk | 27 tuổi | 1,2 Tr € |
| Racing Genk | 26 tuổi | 1,5 Tr € |
| SCP | 26 tuổi | 3 Tr € |
| SCP | 25 tuổi | 3,7 Tr € |
| SCP | 25 tuổi | 4 Tr € |
| SCP | 24 tuổi | 3,5 Tr € |
| SCP | 24 tuổi | 3,1 Tr € |
| SCP | 23 tuổi | 3 Tr € |
| SCP | 22 tuổi | 1,2 Tr € |
| Racing Club | 21 tuổi | 2 Tr € |
Leandro Grimi mùa giải 2021-2022: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 782. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracán | 10 | 782 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracán | 1 | 87 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2020-2021 | Copa Diego Armando Maradona | Huracán | 8 | 553 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracán | 3 | 195 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2019-2020 | Copa Sudamericana | Huracán | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2017-2018 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) |
| 6 |
| 360 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2016-2017 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Racing Club de Avellaneda | 10 | 741 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Racing Club de Avellaneda | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Racing Club de Avellaneda | 14 | 1.201 | 1 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Racing Club de Avellaneda | 5 | 390 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2014-2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Racing Club de Avellaneda | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2012-2013 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Ascoli | 1 | 21 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Ascoli | 2 | 80 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2007-2008 | Serie A | Ascoli | 2 | 175 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2006-2007 | Serie A | Ascoli | 2 | 87 | 0 | 0 | – |
|---|