Quảng cáo
Leandro Hernández đang thi đấu cho Colo Colo. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 21, Chiều cao: 168 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. 2026: 34 trận, 10 bàn, 5 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Palestino vs Colo Colo (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,2 Tr € (24 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Colo Colo |
Colo-Colo: 24 trận, 7 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Colo-Colo ở mùa giải 2026, Leandro Hernández thi đấu 1506 phút và đá chính 17 trận.
Trang liên quan: Colo Colo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Leandro Hernández năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 6, 2005.
Vị trí: Tiền đạo.
Leandro Hernández đang thi đấu cho Colo Colo.
Chiều cao của Leandro Hernández: 168 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Leandro Hernández mùa giải 2026: 34 trận, 10 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 21 tuổi |
| 1,2 Tr € |
| Colo Colo | 20 tuổi | 500 N € |
| Colo Colo | 20 tuổi | 350 N € |
| Colo Colo | 20 tuổi | 200 N € |
| Colo Colo | 19 tuổi | 350 N € |
| Colo Colo | 19 tuổi | 225 N € |
| Colo Colo U21 | 18 tuổi | 225 N € |
Leandro Hernández mùa giải 2026: 34 trận, 10 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.124.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga de Primera (Chile) | Colo-Colo | 23 | 1.439 | 7 | 4 | 6,9 |
| Copa Chile | Colo-Colo | 5 | 329 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Copa de la Liga (Chile) | Colo-Colo | 5 | 324 | 2 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 32 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2026 | Copa de la Liga (Chile) | Colo-Colo | 1 | 58 | 0 | 1 | 7,0 |
| Liga de Primera (Chile) | Colo-Colo | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025 | Liga de Primera (Chile) |
| Colo-Colo |
| 8 |
| 200 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| Siêu cúp Chile | Colo-Colo | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giải vô địch U20 Nam Mỹ | ChileĐội tuyển quốc gia | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Giải vô địch U20 Nam Mỹ | Colo Colo U20 | 3 | 141 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Colo-Colo | 3 | 92 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2024 | Liga de Primera (Chile) | Colo-Colo | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores U20 | Colo Colo U20 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | Liga de Primera (Chile) | Colo-Colo | 1 | 34 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2023 | Liga de Primera (Chile) | Colo-Colo | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Colo-Colo | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Colo-Colo | 1 | 7 | 1 | 0 | 8,1 |