Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (30 thg 12, 2021)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 37, Chiều cao: 175 cm. Leândro mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Leândro ra sân là Radomiak Radom vs Lech Poznan, với 11 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 5, 2026.
Radomiak Radom: 109 trận, 6 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Leândro năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 11, 1988.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Leândro: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Leândro mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Radomiak Radom | 37 tuổi | 25 N € | |
| Radomiak Radom | 37 tuổi | 25 N € | |
| Radomiak Radom | 36 tuổi | 25 N € | |
| Radomiak Radom | 36 tuổi | 50 N € | |
| Radomiak Radom | 36 tuổi | 50 N € | |
| Radomiak Radom | 35 tuổi | 50 N € | |
| Radomiak Radom | 35 tuổi | 100 N € | |
| Radomiak Radom | 34 tuổi | 150 N € | |
| Radomiak Radom | 33 tuổi | 150 N € | |
| Radomiak Radom | 33 tuổi | 200 N € | |
| Radomiak Radom | 33 tuổi | 300 N € | |
| Radomiak Radom | 33 tuổi | 350 N € | |
| Radomiak Radom | 32 tuổi | 200 N € | |
| Radomiak Radom | 32 tuổi | 150 N € | |
| Radomiak Radom | 31 tuổi | 150 N € | |
| Radomiak Radom | 31 tuổi | 125 N € | |
| Radomiak Radom | 30 tuổi | 125 N € |
Leândro mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 13. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Radomiak Radom | 3 | 13 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Radomiak Radom | 14 | 400 | 2 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Radomiak Radom | 20 | 348 | 0 | 1 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Radomiak Radom | 1 | 54 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Radomiak Radom | 14 | 632 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Radomiak Radom | 2 | 110 | 0 | 0 |
| – |
| 2021-2022 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Radomiak Radom | 33 | 2.625 | 4 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | I liga (Ba Lan) | Radomiak Radom | 17 | 1.378 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Radomiak Radom | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | I liga (Ba Lan) | Radomiak Radom | 4 | 289 | 0 | 0 | – |
|---|