Quảng cáo
Cao nhất: 250 N € (28 thg 5, 2022)
Cập nhật:
Ledio Beqja đang thi đấu cho Egnatia. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Albania, Tuổi: 25, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Ledio Beqja mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ledio Beqja ra sân là Dinamo City vs Jagiellonia Bialystok, với 62 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 8, 2025.
Trang liên quan: Egnatia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ledio Beqja năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 6, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Ledio Beqja đang thi đấu cho Egnatia.
Chiều cao của Ledio Beqja: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Albania.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Egnatia | 25 tuổi | 200 N € | |
| Dinamo City | 24 tuổi | 250 N € | |
| Dinamo City | 24 tuổi | 250 N € | |
| Győri ETO | 23 tuổi | 200 N € | |
| Teuta Durres | 23 tuổi | 250 N € | |
| Teuta Durres | 22 tuổi | 250 N € | |
| Teuta Durres | 22 tuổi | 250 N € | |
| Teuta Durres | 22 tuổi | 250 N € | |
| Teuta Durres | 21 tuổi | 250 N € | |
| Teuta Durres | 21 tuổi | 250 N € | |
| Teuta Durres | 20 tuổi | 250 N € | |
| Teuta Durres | 20 tuổi | 175 N € | |
| Teuta Durres | 20 tuổi | 75 N € | |
| Teuta Durres | 19 tuổi | 75 N € | |
| Teuta Durres | 19 tuổi | 75 N € | |
| Teuta Durres | 19 tuổi | 75 N € | |
| Teuta Durres | 18 tuổi | 25 N € |
Ledio Beqja mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ledio Beqja mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 258. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Europa Conference League | Dinamo City | 4 | 258 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024-2025 | NB I (Hungary) | Teuta Durres | 4 | 66 | 0 | 0 | 6,4 |
| Europa Conference League | Teuta Durres | 2 | 41 | 0 | 0 | – | |
| NB III (Hungary) | Teuta Durres | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Europa Conference League | Teuta Durres | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Europa League | Teuta Durres | 2 | 23 | 0 | 0 | – |
| Champions League |
| Teuta Durres |
| 1 |
| 10 |
| 0 |
| 0 |
| – |