Quảng cáo
Cập nhật:
Lee Angol đang thi đấu cho Hemel Hempstead Town. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 32, Chiều cao: 178 cm. Lee Angol mùa giải 2025-2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Lee Angol ra sân là Grimsby Town vs Cheltenham Town, với 50 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 27 tháng 9, 2025.
Cheltenham Town: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Morecambe: 28 trận, 8 bàn, 0 kiến tạo
Sutton United: 51 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Bradford City: 43 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Leyton Orient: 45 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Lincoln City: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hemel Hempstead Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lee Angol năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 8, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Lee Angol đang thi đấu cho Hemel Hempstead Town.
Chiều cao của Lee Angol: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Lee Angol mùa giải 2025-2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lee Angol mùa giải 2025-2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 663. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 9 | 501 | 0 | 0 | 6,1 |
| EFL Trophy | Cheltenham Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cheltenham Town | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Morecambe | 26 | 1.599 | 7 | 0 | 6,6 |
| EFL Trophy | Morecambe | 1 | 78 | 1 | 0 | 7,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Morecambe | 1 | 59 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2023-2024 | League Two (Anh) |
| Sutton United |
| 26 |
| 1.226 |
| 2 |
| 0 |
| 6,3 |
| Cúp FA | Sutton United | 3 | 76 | 1 | 0 | 7,1 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sutton United | 3 | 109 | 0 | 0 | 6,3 |
| EFL Trophy | Sutton United | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Sutton United | 17 | 779 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Bradford City | 14 | 586 | 0 | 1 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Bradford City | 3 | 119 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bradford City | 2 | 48 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA | Bradford City | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Bradford City | 18 | 1.200 | 6 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Bradford City | 3 | 143 | 1 | 0 | 6,9 | |
| EFL Trophy | Bradford City | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bradford City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Leyton Orient | 12 | 642 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Leyton Orient | 3 | 145 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leyton Orient | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Leyton Orient | 25 | 1.682 | 4 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Leyton Orient | 2 | 97 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Lincoln City | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Shrewsbury Town | 14 | 746 | 2 | 1 | 6,7 | |
| Cúp FA | Shrewsbury Town | 2 | 7 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | League One (Anh) | Peterborough United | 1 | 20 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2015-2016 | League One (Anh) | Peterborough United | 1 | 34 | 0 | 0 | – |
|---|