Cao nhất: 75 N € (3 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Flint Town | 22 tuổi | 50 N € | |
| Flint Town | 21 tuổi | 75 N € |
Cập nhật:
Lee Jonas đang thi đấu cho Flint Town. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 22, Giá trị thị trường: 50 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Lee Jonas ra sân là Liverpool U21 vs West Ham United U21, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 3, 2025.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Lee Jonas hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Flint Town: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Flint Town ở mùa giải 2026/2027, Lee Jonas thi đấu 723 phút và đá chính 9 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Lee Jonas cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Liverpool U21: 44 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Liverpool U18: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Liverpool U19: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan:
Lee Jonas năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 7, 2004.
Vị trí: Hậu vệ.
Lee Jonas đang thi đấu cho Flint Town.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Lee Jonas mùa giải 2024-2025: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.278. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | English U21 Premier League | Liverpool U21 | 14 | 1.173 | 0 | 0 | 6,4 |
| English Football League Trophy | Liverpool U21 | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | English Football League Trophy | Liverpool U21 | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,4 |
| English U21 Premier League | Liverpool U21 | 1 | 12 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2022-2023 | English U21 Premier League | Liverpool U21 | 23 | 1.974 |
| 0 |
| 1 |
| 6,7 |
| Premier League International Cup | Liverpool U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| English Football League Trophy | Liverpool U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| European U19 Football Championship | Liverpool U18 | 2 | 25 | 0 | 0 | 7,0 |
| Youth League | Liverpool U19 | 7 | 588 | 0 | 1 | 6,5 |
| European U19 Football Championship | Anh U19Đội tuyển quốc gia | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Youth League | Liverpool U19 | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Liverpool U18 | 1 | 57 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | English Youth FA Cup | Liverpool U18 | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
|---|