Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Leles đang thi đấu cho Granada(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 29, Chiều cao: 165 cm. Leles mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Leles ra sân là Granada (W) vs Eibar (W), với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 10, 2026.
Granada (W): 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Granada (W) ở mùa giải 2026/2027, Leles thi đấu 540 phút và đá chính 6 trận.
Granada (W): 58 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Real Betis Balompié (W): 50 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Rayo Vallecano (W): 25 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Granada(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Leles năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 2, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Leles đang thi đấu cho Granada(w).
Chiều cao của Leles: 165 cm.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Leles mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Leles mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 540. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Granada (W) | 6 | 540 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Granada (W) | 19 | 1.209 | 0 | 1 | 6,5 |
| Copa de la Reina Women | Granada (W) | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Granada (W) | 28 | 1.515 | 0 | 0 | 6,4 |
| Copa de la Reina Women | Granada (W) | 4 | 309 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino |
| Real Betis Balompié (W) |
| 23 |
| 1.293 |
| 2 |
| 0 |
| 6,2 |
| Copa de la Reina Women | Real Betis Balompié (W) | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Real Betis Balompié (W) | 25 | 1.921 | 1 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Rayo Vallecano (W) | 24 | 1.379 | 0 | 1 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Reina Women | Rayo Vallecano (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | – |