Quảng cáo
Léo Cordeiro đang thi đấu cho Ural. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2025-2026: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dynamo Makhachkala vs Ural Yekaterinburg (23 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,2 Tr € (18 thg 12, 2024)
Ural Yekaterinburg: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ural Yekaterinburg ở mùa giải 2026/2027, Léo Cordeiro thi đấu 983 phút và đá chính 12 trận.
Ural Yekaterinburg: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Estrela Amadora SAD: 63 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Mafra: 35 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
UDVilafranquense: 38 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Gil Vicente: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ural, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Léo Cordeiro năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 9, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Léo Cordeiro đang thi đấu cho Ural.
Chiều cao của Léo Cordeiro: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ural | 30 tuổi | 700 N € | |
| Ural | 30 tuổi | 800 N € | |
| CFEA | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| CFEA | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| CFEA | 28 tuổi | 800 N € | |
| CFEA | 28 tuổi | 800 N € | |
| CFEA | 28 tuổi | 600 N € | |
| Mafra | 27 tuổi | 400 N € | |
| Mafra | 27 tuổi | 350 N € | |
| Vilafranquense | 26 tuổi | 250 N € | |
| Vilafranquense | 26 tuổi | 150 N € | |
| Vilafranquense | 25 tuổi | 200 N € | |
| Vilafranquense | 25 tuổi | 175 N € | |
| Gil Vicente | 24 tuổi | 150 N € | |
| Gil Vicente | 24 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Léo Cordeiro mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Léo Cordeiro mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 179. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Ural Yekaterinburg | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estrela Amadora SAD | 27 | 1.871 | 1 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Estrela Amadora SAD | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estrela Amadora SAD | 32 | 2.613 | 3 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Estrela Amadora SAD | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Estrela Amadora SAD |
| 1 |
| 26 |
| 0 |
| 0 |
| 5,8 |
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Mafra | 31 | 2.291 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Mafra | 3 | 232 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Mafra | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | UDVilafranquense | 15 | 983 | 1 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | UDVilafranquense | 22 | 1.509 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | UDVilafranquense | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 3 | 184 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 3 | 20 | 0 | 0 | – |