Quảng cáo
Léo Realpe đang thi đấu cho Famalicao. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ecuador, Tuổi: 25, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sporting Braga vs Famalicao (30 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (27 thg 5, 2026)
Famalicao: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Famalicao ở mùa giải 2026/2027, Léo Realpe thi đấu 601 phút và đá chính 6 trận.
Famalicao: 37 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Red Bull Bragantino: 70 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Club Atlético Unión: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Independiente del Valle: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Famalicao, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Léo Realpe năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 2, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Léo Realpe đang thi đấu cho Famalicao.
Chiều cao của Léo Realpe: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ecuador.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Famalicao | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Famalicao | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Famalicao | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Famalicao | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Famalicao | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Bragantino | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Bragantino | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Bragantino | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Bragantino | 20 tuổi | 700 N € | |
| Bragantino | 19 tuổi | 700 N € | |
| Bragantino | 19 tuổi | 700 N € | |
| Bragantino | 19 tuổi | 625 N € | |
| Independiente del Valle | 18 tuổi | 700 N € | |
| Independiente del Valle | 18 tuổi | 100 N € | |
| Independiente del Valle | 17 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Léo Realpe mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Léo Realpe mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 691. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 7 | 601 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Famalicao | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2026 | Giải giao hữu quốc tế Nhật Bản | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 24 | 1.697 | 1 | 1 | 7,0 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) |
| 7 |
| 446 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Giao hữu quốc tế | Club Atlético Unión | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | Club Atlético Unión | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 4 | 339 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | Club Atlético Unión | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 8 | 664 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 3 | 147 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Copa Libertadores | Red Bull Bragantino | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2021-2022 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2021 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 7 | 257 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 5 | 320 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Independiente del Valle | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Independiente del Valle | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |